SV Waldhof Mannheim vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 0-4 Hansa Rostock tại 3. Liga, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 2, hòa 3, Hansa Rostock thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- WDLWD Hansa Rostock
- 12' 0-1 J. Dirkner · R. Naderi
- 19' Emmanuel Iwe
- 25' Vincent Thill
- 30' Emmanuel Iwe
- 30' Emmanuel Iwe
- 36' Jan Mejdr
- 39' 0-2 A. Voglsammer · R. Naderi
- HT0-2
- 46' ▲ K. Asallari ▼ V. Thill
- 46' ▲ N. Neidhart ▼ J. Mejdr
- 53' ▲ M. Thalhammer ▼ O. Ogbemudia
- 67' ▲ L. Bierschenk ▼ A. Ferati
- 67' ▲ T. Boyd ▼ F. Lohkemper
- 68' ▲ C. Harenbrock ▼ B. Dietze
- 68' ▲ E. Holten ▼ A. Voglsammer
- 75' 0-3 E. Holten · R. Naderi
- 76' ▲ F. Pfanne ▼ F. Carstens
- 83' ▲ D. Kryeziu ▼ T. Sechelmann
- 83' ▲ C. Kinsombi ▼ R. Naderi
- 85' 0-4 C. Kinsombi · C. Harenbrock
- FT0-4
Đội hình
- 1T. Nijhuis 5.2
- 24L. Klunter 6.2
- 6N. Hoffmann 6.9
- 39O. Ogbemudia ▼ 53' 6.3
- 4T. Sechelmann ▼ 83' 6.3
- 22J. Sietan 6.5
- 28D. Michel 7.0
- 12V. Thill ▼ 46' 6.3
- 10A. Ferati ▼ 67' 7.2
- 14E. Iwe 5.3
- 9F. Lohkemper ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 30L. Hawryluk
- 15L. Bierschenk ▲ 67' 6.3
- 8M. Thalhammer ▲ 53' 6.3
- 13T. Boyd ▲ 67' 6.3
- 18S. Yigit
- 20K. Asallari ▲ 46' 6.2
- 27A. Diakhaby
- 38Masca
- 41D. Kryeziu ▲ 83' 6.5
- 1B. Uphoff 7.6
- 19J. Mejdr ▼ 46' 6.3
- 15A. Gurleyen 7.3
- 17F. Carstens ▼ 76' 6.9
- 33V. Bergh 7.6
- 6J. Dirkner ⚽ 7.2
- 5M. Schuster 7.2
- 4K. Fatkic 7.0
- 42B. Dietze ▼ 68' 6.5
- 9A. Voglsammer ⚽ ▼ 68' 7.2
- 20R. Naderi ⇢3 ▼ 83' 8.6
Dự bị 9
- 30M. Hagemoser
- 23F. Pfanne ▲ 76' 6.5
- 16L. Wallner
- 8C. Harenbrock ▲ 68' 7.0
- 27C. Kinsombi ⚽ ▲ 83' 7.2
- 35M. Krauss
- 13L. Kunze
- 7N. Neidhart ▲ 46' 6.9
- 11E. Holten ⚽ ▲ 68' 7.2
Thống kê
13⚑3
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm14
4Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
3Phạt góc4
0Việt vị1
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
322Chuyền bóng470
259Chuyền chính xác402
80%Chính xác chuyền86%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
62Ghi được98
74Thủng lưới59
1.51Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai54