SV Waldhof Mannheim vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 1-1 Hansa Rostock tại 3. Liga, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 2, hòa 3, Hansa Rostock thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Trọng tài
- M. Schmidt
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- WDLWD Hansa Rostock
- HT0-0
- 48' 0-1 P. Breier
- 50' Max Reinthaler
- 55' ▲ G. Korte ▼ A. Ferati
- 60' M. Christiansen 1-1
- 65' ▲ N. Nartey ▼ K. Vollmann
- 75' ▲ M. Çelik ▼ J. Koffi
- 83' ▲ R. Pedersen ▼ N. Omladič
- 85' ▲ M. Ahlschwede ▼ A. Opoku
- 86' Mirnes Pepic
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Königsmann
- 23M. Schultz
- 31M. Hofrath
- 5M. Seegert
- 26J. Marx
- 8D. Diring
- 13M. Christiansen
- 6M. Schuster
- 10A. Ferati ▼ 55'
- 30J. Koffi ▼ 75'
- 14M. Deville
Dự bị 7
- 17G. Korte ▲ 55'
- 3M. Çelik ▲ 75'
- 12S. Loechelt
- 28J. Weik
- 15S. Schwarz
- 24M. Varvodić
- 32F. Flick
- 1M. Kolke
- 16N. Butzen
- 7N. Neidhart
- 14M. Reinthaler
- 23S. Sonnenberg
- 4K. Bülow
- 40N. Omladič ▼ 83'
- 10K. Vollmann ▼ 65'
- 6M. Pepic
- 39P. Breier
- 19A. Opoku ▼ 85'
Dự bị 7
- 5N. Nartey ▲ 65'
- 17R. Pedersen ▲ 83'
- 33M. Ahlschwede ▲ 85'
- 21J. Hildebrandt
- 22A. Sebald
- 15A. Straith
- 8E. Ramaj
Thống kê
00⚑5
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích5
5Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 60 | +16 | 65 | |
| 2 | 38 | 71 - 60 | +11 | 64 | |
| 3 | 38 | 64 - 53 | +11 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 40 | +21 | 63 | |
| 5 | 38 | 68 - 48 | +20 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 43 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 69 - 57 | +12 | 58 | |
| 8 | 38 | 63 - 54 | +9 | 58 | |
| 9 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 11 | 38 | 50 - 53 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 71 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 54 | -14 | 48 | |
| 14 | 38 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 15 | 38 | 64 - 66 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 56 - 61 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 54 - 60 | -6 | 44 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 40 | |
| 19 | 38 | 33 - 67 | -34 | 32 | |
| 20 | 38 | 40 - 85 | -45 | 23 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
52Ghi được54
47Thủng lưới43
1.37Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai23