Hansa Rostock vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 4, hòa 3, SV Waldhof Mannheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Phong độ
- WDLWD Hansa Rostock
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- 31' Rico Benatelli
- HT0-0
- 58' ▲ R. Naderi ▼ A. Lebeau
- 62' ▲ K. Arase ▼ F. Lohkemper
- 62' ▲ N. Shipnoski ▼ S. Abifade
- 62' ▲ M. Thalhammer ▼ R. Benatelli
- 64' 0-1 T. Boyd · N. Shipnoski
- 70' ▲ T. Krohn ▼ N. Fröling
- 70' ▲ K. Schumacher ▼ A. Rossipal
- 75' ▲ B. Dietze ▼ S. Haugen
- 75' ▲ F. Pfanne ▼ A. Gürleyen
- 81' ▲ T. Sechelmann ▼ J. Rieckmann
- 82' ▲ K. Okpala ▼ M. Kobylański
- 86' D. Roßbach · M. Schuster 1-1
- 90'+1 Nico Neidhart
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Uphoff 7.2
- 24D. Gebuhr 6.3
- 15A. Gürleyen ▼ 75' 6.6
- 4D. Roßbach ⚽ 6.2
- 7N. Neidhart 7.2
- 6J. Dirkner 7.3
- 5M. Schuster 6.9
- 21A. Rossipal ▼ 70' 7.2
- 14A. Lebeau ▼ 58' 7.0
- 10N. Fröling ▼ 70' 6.3
- 18S. Haugen ▼ 75' 7.5
Dự bị 9
- 20R. Naderi ▲ 58' 6.2
- 44T. Krohn ▲ 70' 6.9
- 13K. Schumacher ▲ 70' 6.9
- 42B. Dietze ▲ 75' 6.2
- 23F. Pfanne ▲ 75' 6.6
- 30M. Hagemoser
- 27C. Kinsombi
- 29F. Ruschke
- 9A. Berisha
- 1J. Bartels 8.3
- 24L. Klünter 6.9
- 5M. Seegert 7.3
- 20H. Matriciani 6.7
- 2S. Voelcke 6.9
- 11R. Benatelli ▼ 62' 6.3
- 21J. Rieckmann ▼ 81' 6.7
- 9F. Lohkemper ▼ 62' 7.2
- 10M. Kobylański ▼ 82' 6.9
- 17S. Abifade ▼ 62' 7.2
- 13T. Boyd ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 36K. Arase ▲ 62' 6.3
- 7N. Shipnoski ▲ 62' 7.2
- 31M. Thalhammer ▲ 62' 6.6
- 4T. Sechelmann ▲ 81'
- 32K. Okpala ▲ 82'
- 18S. Yiğit
- 33A. Rexhepi
- 12O. Hanin
- 29A. Fein
Thống kê
01⚑3
⚑110
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm5
3Trúng đích4
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
359Chuyền bóng398
295Chuyền chính xác336
82%Chính xác chuyền84%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
72Ghi được58
64Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai26