Erzgebirge Aue vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 2-2 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 3, hòa 2, Rot-Weiss Essen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- WLLDW Erzgebirge Aue
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 16' J. Guttau · M. Clausen 1-0
- 24' ▲ T. Kraulich ▼ M. Schultz
- 37' Julian Guttau
- 39' 1-1 T. Kraulich · T. Moustier
- 42' J. Guttau · M. Stefaniak 2-1
- 45'+2 ▲ J. Collins ▼ A. Barylla
- HT2-1
- 52' Tom Moustier
- 57' Erik Majetschak
- 62' ▲ M. Obuz ▼ R. Safi
- 62' ▲ T. Musel ▼ T. Moustier
- 65' 2-2 M. Obuz · K. Mizuta
- 69' ▲ E. Weinhauer ▼ M. Schmid
- 69' ▲ R. Malone ▼ J. Guttau
- 73' Eric Uhlmann
- 78' ▲ L. Simnica ▼ E. Uhlmann
- 78' ▲ J. Ehlers ▼ M. Stefaniak
- 88' ▲ M. Janssen ▼ J. Mause
- 88' ▲ K. Owusu ▼ A. Arslan
- 89' Jamilu Collins
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Mannel 7.2
- 17P. Fallmann 6.9
- 13E. Majetschak 6.9
- 25T. Zobel 7.2
- 23A. Barylla ▼ 45' 6.3
- 20J. Fabisch 6.6
- 11E. Uhlmann ▼ 78' 6.6
- 8M. Clausen 6.3
- 19J. Guttau ⚽2 ▼ 69' 8.0
- 34M. Stefaniak ▼ 78' 6.9
- 39M. Schmid ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 22L. Lord
- 5L. Simnica ▲ 78' 6.3
- 7E. Weinhauer ▲ 69' 6.7
- 9R. Bornschein
- 14B. Tashchy
- 16R. Malone ▲ 69' 6.6
- 24J. Ehlers ▲ 78' 5.9
- 29J. Collins ▲ 45' 6.5
- 37P. Seidel
- 1J. Golz 6.2
- 37J. Hofmann 7.2
- 4M. Schultz ▼ 24' 6.2
- 23J. Rios Alonso 7.3
- 14L. Brumme 7.3
- 32L. Bazzoli 6.6
- 28T. Moustier ⇢ ▼ 62' 6.9
- 7R. Safi ▼ 62' 6.3
- 6A. Arslan ▼ 88' 7.2
- 24K. Mizuta ⇢ 7.5
- 29J. Mause ▼ 88' 6.5
Dự bị 9
- 25M. Bruning
- 10M. Obuz ⚽ ▲ 62' 7.2
- 18N. Kaiser
- 19F. Bouebari
- 20M. Janssen ▲ 88'
- 26T. Musel ▲ 62' 6.6
- 30K. Owusu ▲ 88'
- 33T. Kraulich ⚽ ▲ 24' 7.9
- 39G. Swajkowski
Thống kê
04⚑3
⚑1010
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm20
3Trúng đích8
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn5
3Phạt góc10
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
352Chuyền bóng419
297Chuyền chính xác350
84%Chính xác chuyền84%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
62Ghi được114
79Thủng lưới79
1.41Bàn thắng mỗi trận2.33
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai55