Rot-Weiss Essen vs Erzgebirge Aue
Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 4-2 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 3, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion an der Hafenstraße, Essen
- Phong độ
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- WLLDW Erzgebirge Aue
- 18' ▲ P. Fallmann ▼ M. Burghardt
- 21' T. Moustier · K. Gjasula 1-0
- 30' 1-1 A. Loune · P. Fallmann
- 41' José-Enrique Ríos Alonso
- 45'+1 A. Arslan11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ T. Hoffmann ▼ E. Majetschak
- 52' ▲ O. Sijarić ▼ M. Schmid
- 57' ▲ E. Voufack ▼ J. Eitschberger
- 65' A. Arslan · T. Kraulich 3-1
- 67' ▲ R. Bornschein ▼ S. Seitz
- 68' ▲ M. Wagner ▼ L. Brumme
- 68' ▲ D. Martinović ▼ K. Mizuta
- 68' ▲ M. Stefaniak ▼ B. Tashchy
- 79' 3-2 S. Nkansah · M. Stefaniak
- 82' Marvin Stefaniak
- 82' Mirnes Pepić
- 84' ▲ M. Wintzheimer ▼ R. Safi
- 84' ▲ J. Kaparos ▼ A. Arslan
- 88' E. Voufack · D. Martinović 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1J. Golz 6.9
- 23J. Ríos Alonso 6.3
- 4M. Schultz 7.0
- 33T. Kraulich ⇢ 7.3
- 2J. Eitschberger ▼ 57' 7.2
- 28T. Moustier ⚽ 7.2
- 5K. Gjasula 6.2
- 14L. Brumme ▼ 68' 6.9
- 24K. Mizuta ▼ 68' 6.6
- 11R. Safi ▼ 84' 6.9
- 6A. Arslan ⚽2 ▼ 84' 8.5
Dự bị 9
- 19E. Voufack ⚽ ▲ 57' 6.6
- 3M. Wagner ▲ 68' 6.7
- 27D. Martinović ▲ 68' 6.6
- 25M. Wintzheimer ▲ 84' 6.6
- 8J. Kaparos ▲ 84' 6.3
- 16M. Kourouma
- 26T. Müsel
- 30K. Owusu
- 35F. Wienand
- 1M. Männel 6.2
- 21M. Burghardt ▼ 18' 6.9
- 24S. Nkansah ⚽ 7.3
- 13E. Majetschak ▼ 46' 6.5
- 26K. Jakob 6.3
- 30A. Loune ⚽ 6.6
- 20J. Fabisch 6.9
- 39M. Schmid ▼ 52' 6.5
- 10M. Pepić 6.0
- 7S. Seitz ▼ 67' 6.5
- 14B. Tashchy ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 17P. Fallmann ▲ 18' 6.6
- 19T. Hoffmann ▲ 46' 6.5
- 11O. Sijarić ▲ 52' 6.6
- 9R. Bornschein ▲ 67' 6.3
- 34M. Stefaniak ▲ 68' 7.2
- 28N. Stacziwa
- 25T. Kips
- 18W. Kallenbach
- 37P. Seidel
Thống kê
01⚑2
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm13
7Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
2Phạt góc7
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
311Chuyền bóng360
253Chuyền chính xác284
81%Chính xác chuyền79%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
79Ghi được71
72Thủng lưới85
1.68Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai25