Erzgebirge Aue vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 2-1 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 3, hòa 2, Rot-Weiss Essen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- WLLDW Erzgebirge Aue
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 1' 0-1 I. Young · L. Vonić
- 40' Borys Tashchy
- 45'+1 Tim Danhof
- HT0-1
- 61' M. Bär · O. Sijarić 1-1
- 66' Marco Schikora
- 73' ▲ E. Majetschak ▼ M. Schikora
- 73' ▲ M. Thiel ▼ B. Tashchy
- 73' ▲ S. Seitz ▼ O. Sijarić
- 75' ▲ T. Eisfeld ▼ T. Müsel
- 78' Thomas Eisfeld
- 80' ▲ A. Wiegel ▼ I. Young
- 81' ▲ M. Doumbouya ▼ L. Vonić
- 88' ▲ K. Jakob ▼ M. Stefaniak
- 88' ▲ S. Meuer ▼ M. Bär
- 90'+9 Sean Seitz
- 90'+9 Eric Voufack
- 90'+4 M. Pepić 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Männel
- 2T. Danhof
- 23A. Barylla
- 4N. Vukančić
- 29L. Rosenlöcher
- 10M. Pepić
- 21M. Schikora ▼ 73'
- 11O. Sijarić ▼ 73'
- 14B. Tashchy ▼ 73'
- 34M. Stefaniak ▼ 88'
- 15M. Bär ▼ 88'
Dự bị 9
- 13E. Majetschak ▲ 73'
- 30M. Thiel ▲ 73'
- 7S. Seitz ▲ 73'
- 26K. Jakob ▲ 88'
- 9S. Meuer ▲ 88'
- 25T. Kips
- 40R. Ferjani
- 8J. Schwirten
- 5K. Burger
- 1J. Golz
- 19E. Voufack
- 23J. Ríos Alonso
- 16M. Kourouma
- 14L. Brumme
- 27V. Šapina
- 26T. Müsel ▼ 75'
- 11M. Obuz
- 8C. Harenbrock
- 30I. Young ▼ 80'
- 20L. Vonić ▼ 81'
Dự bị 9
- 10T. Eisfeld ▲ 75'
- 7A. Wiegel ▲ 80'
- 29M. Doumbouya ▲ 81'
- 35F. Wienand
- 3A. Manu
- 18N. Kaiser
- 6B. Rother
- 33A. Etri
- 34M. Brune
Thống kê
04⚑8
⚑320
16Dứt điểm10
7Trúng đích5
7Chệch đích3
2Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
66Ghi được87
57Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.89
11Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai42