SV Waldhof Mannheim vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 1-4 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 2, hòa 2, VfL Osnabrück thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- LWWLW VfL Osnabrück
- 14' F. Lohkemper · N. Shipnoski 1-0
- 26' Fridolin Wagner
- HT1-0
- 49' 1-1 R. Meissner · L. Kehl
- 52' Nicklas Shipnoski
- 58' ▲ M. Thalhammer ▼ A. Diakhaby
- 58' ▲ D. Michel ▼ J. Sietan
- 58' ▲ Masca ▼ N. Shipnoski
- 58' 1-2 R. Meissner · L. Kehl
- 59' Frederik Christensen
- 64' 1-3 F. Christensen
- 71' ▲ T. Boyd ▼ K. Okpala
- 71' ▲ B. Henning ▼ F. Wagner
- 71' ▲ K. Schumacher ▼ F. Christensen
- 71' ▲ I. Badjie ▼ T. Lesueur
- 72' Terrence Boyd
- 79' ▲ B. Riesselmann ▼ R. Meissner
- 83' ▲ D. Mendes ▼ A. Ferati
- 86' ▲ K. Proger ▼ L. Kehl
- 87' 1-4 I. Badjie · B. Riesselmann
- FT1-4
Đội hình
- 30L. Hawryluk 7.0
- 24L. Klunter 6.7
- 21J. Rieckmann 6.0
- 4T. Sechelmann 6.5
- 2S. Voelcke 6.3
- 22J. Sietan ▼ 58' 6.3
- 32K. Okpala ▼ 71' 6.6
- 27A. Diakhaby ▼ 58' 6.6
- 10A. Ferati ▼ 83' 7.2
- 7N. Shipnoski ⇢ ▼ 58' 6.2
- 9F. Lohkemper ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 16J. Niemann
- 8M. Thalhammer ▲ 58' 6.3
- 13T. Boyd ▲ 71' 6.2
- 14E. Iwe
- 15M. Karbstein
- 18S. Yigit
- 28D. Michel ▲ 58' 6.9
- 35D. Mendes ▲ 83' 6.7
- 38Masca ▲ 58' 6.9
- 21L. Jonsson 6.7
- 20T. Janotta 7.0
- 24J. Muller 7.3
- 4Y. Karademir 6.9
- 31P. Kammerbauer 7.9
- 26F. Wagner ▼ 71' 6.9
- 15B. Jacobsen 6.3
- 3F. Christensen ⚽ ▼ 71' 7.5
- 18L. Kehl ⇢2 ▼ 86' 7.3
- 23T. Lesueur ▼ 71' 7.0
- 11R. Meissner ⚽2 ▼ 79' 8.9
Dự bị 9
- 1N. Sauter
- 6B. Henning ▲ 71' 6.5
- 10K. Proger ▲ 86' 6.2
- 13K. Schumacher ▲ 71' 6.2
- 14L. Ihorst
- 19K. Wiethaup
- 22B. Riesselmann ▲ 79' 6.9
- 27R. Fabinski
- 37I. Badjie ⚽ ▲ 71' 7.3
Thống kê
02⚑9
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm12
3Trúng đích9
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị4
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
473Chuyền bóng346
386Chuyền chính xác264
82%Chính xác chuyền76%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
62Ghi được76
74Thủng lưới45
1.51Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai48