1. FC Saarbrücken
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Osnabrück

1. FC Saarbrücken vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 1-1 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 0, hòa 4, VfL Osnabrück thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
Phong độ
DLWLD 1. FC Saarbrücken
WWLWL VfL Osnabrück
  1. 27' Kofi Jeremy Amoako
  2. 29' M. Multhaup 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' L. Wilhelm C. Rizzuto
  5. 47' Sven Sonnenberg
  6. 57' Elijah Krahn
  7. 60' Maurice Multhaup
  8. 62' M. Müller B. Simakala
  9. 62' B. Manu D. Gnaase
  10. 64' S. Stehle M. Multhaup
  11. 65' 1-1 J. Müller · L. Kehl
  12. 73' B. Henning B. Kayo
  13. 74' F. Krüger S. Vasiliadis
  14. 74' B. Thoelke S. Sonnenberg
  15. 79' K. Brünker S. Feiertag
  16. 79' I. Badjie N. Kölle
  17. 79' N. Niehoff L. Semić
  18. 88' Ismail Badjie
  19. 89' Patrick Sontheimer
  20. FT1-1

Đội hình

1. FC Saarbrücken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Ziehl
  1. 13P. Menzel 6.7
  2. 2P. Fahrner 6.9
  3. 4S. Sonnenberg ▼ 74' 6.5
  4. 27J. Bichsel 6.9
  5. 7C. Rizzuto ▼ 46' 6.6
  6. 19S. Vasiliadis ▼ 74' 7.0
  7. 6P. Sontheimer 6.3
  8. 5E. Krahn 6.6
  9. 11M. Multhaup ▼ 64' 6.9
  10. 24S. Feiertag ▼ 79' 6.9
  11. 10K. Rabihić 7.9

Dự bị 9

  1. 18L. Wilhelm ▲ 46' 6.3
  2. 22S. Stehle ▲ 64' 6.3
  3. 29F. Krüger ▲ 74' 6.6
  4. 16B. Thoelke ▲ 74' 7.0
  5. 9K. Brünker ▲ 79' 6.2
  6. 23T. Civeja
  7. 8M. Zeitz
  8. 1T. Paterok
  9. 39P. Schmidt
VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Antwerpen
  1. 21L. Jonsson 7.2
  2. 4M. Gyamfi 6.6
  3. 24J. Müller 7.3
  4. 25N. Wiemann 7.0
  5. 17L. Semić ▼ 79' 6.2
  6. 6K. Amoako 6.5
  7. 26D. Gnaase ▼ 62' 6.7
  8. 44N. Kölle ▼ 79' 6.3
  9. 18L. Kehl 7.0
  10. 48B. Kayo ▼ 73' 6.9
  11. 7B. Simakala ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 19M. Müller ▲ 62' 6.3
  2. 10B. Manu ▲ 62' 7.0
  3. 27B. Henning ▲ 73' 6.7
  4. 37I. Badjie ▲ 79' 6.6
  5. 29N. Niehoff ▲ 79' 6.9
  6. 36L. Böggemann
  7. 8R. Tesche
  8. 33T. Beermann
  9. 39Y. Karademir

Thống kê

044
420
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm9
5Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
386Chuyền bóng404
321Chuyền chính xác343
83%Chính xác chuyền85%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
78Ghi được64
58Thủng lưới76
1.63Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu