1. FC Saarbrücken vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 1-2 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 0, hòa 4, VfL Osnabrück thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
- Trọng tài
- A. Sather
- Phong độ
- DLWLD 1. FC Saarbrücken
- WWLWL VfL Osnabrück
- 19' Dave Gnaase
- 36' Boné Uaferro
- 43' Lukas Kunze
- 45'+2 J. Günther-Schmidt · D. Ernst 1-0
- HT1-0
- 55' Bjarne Thoelke
- 56' ▲ M. Heider ▼ N. Niemann
- 56' ▲ J. Wulff ▼ L. Kunze
- 65' 1-1 B. Simakala · R. Tesche
- 67' 1-2 E. Engelhardt
- 71' ▲ R. Neudecker ▼ D. Gnaase
- 71' ▲ M. Gaus ▼ D. Ernst
- 71' ▲ M. Çuni ▼ K. Rabihić
- 75' Marvin Çuni
- 83' Jannes Wulff
- 86' ▲ F. Higl ▼ E. Engelhardt
- 90'+3 Philipp Kühn
- 90' ▲ P. Chato ▼ B. Simakala
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Batz
- 16B. Thoelke
- 8M. Zeitz
- 14Boné Uaferro
- 22D. Ernst ▼ 71'
- 33L. Kerber
- 26D. Gnaase ▼ 71'
- 7K. Rabihić ▼ 71'
- 27C. Rizzuto
- 39A. Grimaldi
- 20J. Günther-Schmidt
Dự bị 8
- 31R. Neudecker ▲ 71'
- 28M. Gaus ▲ 71'
- 9M. Çuni ▲ 71'
- 29L. Boeder
- 18A. Breuer
- 10R. Scheu
- 19J. Steinkötter
- 30T. Paterok
- 22P. Kühn
- 23O. Traoré
- 4M. Gyamfi
- 33T. Beermann
- 3F. Kleinhansl
- 6S. Köhler
- 13L. Kunze ▼ 56'
- 8R. Tesche
- 28N. Niemann ▼ 56'
- 9E. Engelhardt ▼ 86'
- 11B. Simakala ▼ 90'
Dự bị 9
- 20M. Heider ▲ 56'
- 32J. Wulff ▲ 56'
- 17F. Higl ▲ 86'
- 15P. Chato ▲ 90'
- 21L. Beckemeyer
- 16H. Rorig
- 24M. Haas
- 25N. Wiemann
- 10O. Wähling
Thống kê
04⚑3
⚑230
14Dứt điểm6
7Trúng đích4
6Chệch đích1
1Bị chặn1
3Phạt góc2
4Việt vị2
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
47Trận đấu45
89Ghi được90
51Thủng lưới56
1.89Bàn thắng mỗi trận2
18Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai41