FC Energie Cottbus vs Dynamo Dresden
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-1 Dynamo Dresden tại 3. Liga, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 2, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- LEAG Energie Stadion, Cottbus
- Phong độ
- LLLDW FC Energie Cottbus
- WWLLD Dynamo Dresden
- HT0-0
- 58' ▲ R. Meißner ▼ M. Baur
- 58' ▲ T. Menzel ▼ D. Kother
- 60' 0-1 S. Kutschke · T. Menzel
- 66' ▲ A. Hoti ▼ C. Kammerknecht
- 66' ▲ P. Heise ▼ S. Risch
- 67' David Kubatta
- 75' ▲ T. Thiele ▼ M. Krauß
- 77' Dominik Pelivan
- 78' ▲ T. Berger ▼ S. Kutschke
- 81' Niko Bretschneider
- 84' ▲ E. Tallig ▼ N. Bretschneider
- 84' ▲ P. Halbauer ▼ A. Borgmann
- 86' T. Thiele · E. Tallig 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12E. Bethke 7.2
- 3H. Rorig 7.2
- 19F. Kusić 7.2
- 27D. Slamar 7.0
- 28N. Bretschneider ▼ 84' 6.7
- 5D. Pelivan 7.3
- 10T. Ciğerci 8.3
- 18E. Engelhardt 7.2
- 20A. Borgmann ▼ 84' 6.3
- 22L. Copado 7.9
- 23M. Krauß ▼ 75' 7.9
Dự bị 9
- 7T. Thiele ⚽ ▲ 75' 7.3
- 13E. Tallig ▲ 84' 7.2
- 11P. Halbauer ▲ 84' 6.6
- 4T. Campulka
- 6J. Hofmann
- 32F. Heidrich
- 14T. Hasse
- 1A. Sebald
- 15E. Kaizer
- 1T. Schreiber 8.9
- 15C. Kammerknecht ▼ 66' 6.2
- 29L. Boeder 6.7
- 39D. Kubatta 6.2
- 28S. Risch ▼ 66' 7.2
- 17A. Casar 6.9
- 10J. Lemmer 6.9
- 27N. Hauptmann 6.9
- 22M. Baur ▼ 58' 6.2
- 11D. Kother ▼ 58' 6.3
- 30S. Kutschke ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 21R. Meißner ▲ 58' 6.2
- 24T. Menzel ▲ 58' 7.5
- 20A. Hoti ▲ 66' 6.5
- 16P. Heise ▲ 66' 6.2
- 6T. Berger ▲ 78' 6.0
- 14P. Lehmann
- 37D. Mesenhöler
- 23L. Bünning
- 26J. Marx
Thống kê
02⚑11
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
29Dứt điểm9
10Trúng đích3
7Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn3
11Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua9
480Chuyền bóng329
388Chuyền chính xác235
81%Chính xác chuyền71%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
74Ghi được92
68Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai48