Dynamo Dresden
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
FC Energie Cottbus

Dynamo Dresden vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 4-2 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 6, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 2
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Phong độ
WWLLD Dynamo Dresden
LLLDW FC Energie Cottbus
  1. 7' 0-1 P. Halbauer
  2. 11' 0-2 T. Ciğerci
  3. 26' Maximilian Pronichev
  4. 27' S. Kutschke11m 1-2
  5. 31' T. Menzel · J. Lemmer 2-2
  6. HT2-2
  7. 56' V. Šapina O. Batista Meier
  8. 61' C. Daferner S. Kutschke
  9. 63' J. Shcherbakovski P. Halbauer
  10. 63' J. Juckel Y. Möker
  11. 66' Philip Heise
  12. 73' Timmy Thiele
  13. 75' J. Hofmann J. Putze
  14. 78' R. Meißner 3-2
  15. 80' Jan Shcherbakovski
  16. 83' L. Bünning T. Menzel
  17. 83' J. Oehmichen N. Hauptmann
  18. 83' T. Hasse N. Bretschneider
  19. 83' R. Hajrulla M. Pronichev
  20. 88' Jonas Oehmichen
  21. 90'+1 P. Heise · J. Oehmichen 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Stamm
  1. 1T. Schreiber 6.3
  2. 10J. Lemmer 7.9
  3. 15C. Kammerknecht 7.9
  4. 29L. Boeder 6.9
  5. 16P. Heise 8.7
  6. 17A. Casar 7.9
  7. 21R. Meißner 7.2
  8. 27N. Hauptmann ▼ 83' 6.3
  9. 24T. Menzel ▼ 83' 7.9
  10. 7O. Batista Meier ▼ 56' 7.7
  11. 30S. Kutschke ▼ 61' 6.6

Dự bị 9

  1. 5V. Šapina ▲ 56' 6.9
  2. 33C. Daferner ▲ 61' 6.3
  3. 23L. Bünning ▲ 83' 7.2
  4. 25J. Oehmichen ▲ 83' 6.3
  5. 14P. Lehmann
  6. 4D. Duah
  7. 34D. Bohdanov
  8. 37D. Mesenhöler
  9. 39D. Kubatta
FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Wollitz
  1. 12E. Bethke 6.9
  2. 3H. Rorig 6.0
  3. 19F. Kusić 6.2
  4. 4T. Campulka 6.6
  5. 28N. Bretschneider ▼ 83' 6.5
  6. 21Y. Möker ▼ 63' 6.3
  7. 8J. Putze ▼ 75' 6.9
  8. 42M. Pronichev ▼ 83' 6.3
  9. 10T. Ciğerci 7.3
  10. 11P. Halbauer ▼ 63' 6.9
  11. 7T. Thiele 6.6

Dự bị 9

  1. 33J. Shcherbakovski ▲ 63' 6.3
  2. 36J. Juckel ▲ 63' 6.3
  3. 6J. Hofmann ▲ 75' 6.2
  4. 14T. Hasse ▲ 83' 6.3
  5. 9R. Hajrulla ▲ 83' 6.3
  6. 1A. Sebald
  7. 15E. Kaizer
  8. 23M. Krauß
  9. 39A. Seemann

Thống kê

026
330
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm8
9Trúng đích2
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
488Chuyền bóng384
409Chuyền chính xác300
84%Chính xác chuyền78%
3.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
92Ghi được74
52Thủng lưới68
1.88Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu