MSV Duisburg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
TSV 1860 München

MSV Duisburg vs TSV 1860 München

Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 0-3 TSV 1860 München tại 3. Liga, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 3, hòa 1, TSV 1860 München thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 2
Sân vận động
Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
Phong độ
WWLWW MSV Duisburg
WWLDD TSV 1860 München
  1. 8' Jesper Verlaat
  2. 12' A. Bakir T. Pledl
  3. 19' Alexander Esswein
  4. 32' 0-1 M. Starke
  5. 45'+3 Johann Müller
  6. HT0-1
  7. 46' R. Feltscher J. Bitter
  8. 54' 0-2 J. Zwarts
  9. 56' Julian Guttau
  10. 59' P. Köpke R. Müller
  11. 60' K. Pusch M. Bakalorz
  12. 66' N. Lang J. Verlaat
  13. 66' E. Zejnullahu J. Guttau
  14. 71' T. Fleckstein B. Girth
  15. 78' Vincent Müller
  16. 78' T. Bonga M. Schröter
  17. 83' Alaa Bakir
  18. 86' Rolf Feltscher
  19. 86' 0-3 J. Zwarts · N. Tarnat
  20. 90' T. Kloss A. Vrenezi
  21. 90' V. Sulejmani M. Starke
  22. FT0-3

Đội hình

MSV Duisburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Ziegner
  1. 1V. Müller
  2. 29J. Bitter ▼ 46'
  3. 26S. Mai
  4. 4M. Senger
  5. 2B. Moğultay
  6. 6M. Bakalorz ▼ 60'
  7. 18C. Jander
  8. 10T. Pledl ▼ 12'
  9. 20R. Müller ▼ 59'
  10. 40A. Esswein
  11. 31B. Girth ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 9A. Bakir ▲ 12'
  2. 21R. Feltscher ▲ 46'
  3. 14P. Köpke ▲ 59'
  4. 7K. Pusch ▲ 60'
  5. 15T. Fleckstein ▲ 71'
  6. 24M. Braune
  7. 17M. Knoll
  8. 23N. Stierlin
  9. 19C. Ekene
TSV 1860 München Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Jacobacci
  1. 1M. Hiller
  2. 2K. Kurt
  3. 4J. Verlaat ▼ 66'
  4. 21L. Kwadwo
  5. 11F. Greilinger
  6. 31N. Tarnat
  7. 17M. Schröter ▼ 78'
  8. 10A. Vrenezi ▼ 90'
  9. 8M. Starke ▼ 90'
  10. 7J. Guttau ▼ 66'
  11. 9J. Zwarts

Dự bị 9

  1. 3N. Lang ▲ 66'
  2. 5E. Zejnullahu ▲ 66'
  3. 13T. Bonga ▲ 78'
  4. 18T. Kloss ▲ 90'
  5. 22V. Sulejmani ▲ 90'
  6. 30M. Ćoćić
  7. 15D. Richter
  8. 19F. Lakenmacher
  9. 29K. Ludewig

Thống kê

054
220
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm13
5Trúng đích10
7Chệch đích1
1Bị chặn2
4Phạt góc2
22Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
38 65 - 38 +27 77
2
SC Preußen Münster
38 68 - 49 +19 67
3
SSV Jahn Regensburg
38 51 - 42 +9 63
4
Dynamo Dresden
38 58 - 40 +18 62
5
1. FC Saarbrücken
38 60 - 43 +17 60
6
Erzgebirge Aue
38 51 - 47 +4 60
7
Rot-Weiss Essen
38 60 - 53 +7 59
8
SV Sandhausen
38 58 - 57 +1 56
9
SpVgg Unterhaching
38 50 - 49 +1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 65 - 51 +14 54
11
Borussia Dortmund II
38 58 - 53 +5 54
12
Verl
38 59 - 56 +3 53
13
FC Viktoria Köln
38 59 - 65 -6 49
14
Arminia Bielefeld
38 48 - 47 +1 46
15
TSV 1860 München
38 40 - 42 -2 46
16
SV Waldhof Mannheim
38 51 - 60 -9 43
17
Hallescher FC
38 50 - 68 -18 40
18
MSV Duisburg
38 41 - 65 -24 34
19
VfB Lübeck
38 37 - 77 -40 32
20
Freiburg II
38 37 - 64 -27 30
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
57Ghi được47
77Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu