VfL Osnabrück vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 1-1 Eintracht Braunschweig tại 3. Liga, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 3, hòa 3, Eintracht Braunschweig thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Trọng tài
- T. Siewer
- Phong độ
- WWLWL VfL Osnabrück
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- 18' 0-1 S. Müller · L. Lauberbach
- 34' Lion Lauberbach
- 45' M. Heider · A. Opoku 1-1
- HT1-1
- 53' Jan Hendrik Marx
- 63' ▲ B. Girth ▼ S. Müller
- 66' Jannis Nikolaou
- 74' ▲ F. Higl ▼ B. Simakala
- 74' ▲ L. Ihorst ▼ L. Lauberbach
- 74' ▲ J. Consbruch ▼ B. Henning
- 81' ▲ U. Bapoh ▼ S. Klaas
- 85' Maurice Trapp
- 85' ▲ F. Hartmann ▼ M. Multhaup
- 90'+1 ▲ L. Gugganig ▼ L. Kunze
- 90'+1 ▲ O. Wähling ▼ A. Opoku
- FT1-1
Đội hình
- 22P. Kühn
- 33T. Beermann
- 18M. Trapp
- 23O. Traorè
- 6S. Köhler
- 13L. Kunze ▼ 90'
- 26S. Klaas ▼ 81'
- 20M. Heider
- 11B. Simakala ▼ 74'
- 30A. Opoku ▼ 90'
- 3F. Kleinhansl
Dự bị 9
- 17F. Higl ▲ 74'
- 16U. Bapoh ▲ 81'
- 4L. Gugganig ▲ 90'
- 10O. Wähling ▲ 90'
- 24M. Haas
- 25E. Oduah
- 37J. Zahmel
- 29D. Itter
- 1T. Wiesner
- 16J. Fejzić
- 30B. Behrendt
- 2M. Schultz
- 27N. Kijewski
- 26J. Marx
- 4J. Nikolaou
- 23D. Wiebe
- 7M. Multhaup ▼ 85'
- 6B. Henning ▼ 74'
- 19S. Müller ▼ 63'
- 20L. Lauberbach ▼ 74'
Dự bị 9
- 9B. Girth ▲ 63'
- 11L. Ihorst ▲ 74'
- 21J. Consbruch ▲ 74'
- 18F. Hartmann ▲ 85'
- 1Y. Bangsow
- 10M. Kobylański
- 3L. Schlüter
- 5P. Strompf
- 17Y. Otto
Thống kê
01⚑7
⚑630
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm2
5Trúng đích2
5Chệch đích0
7Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 39 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 64 | |
| 3 | 36 | 56 - 27 | +29 | 63 | |
| 4 | 36 | 67 - 50 | +17 | 61 | |
| 5 | 36 | 58 - 40 | +18 | 60 | |
| 6 | 36 | 56 - 48 | +8 | 58 | |
| 7 | 36 | 50 - 44 | +6 | 53 | |
| 8 | 36 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 10 | 36 | 46 - 44 | +2 | 47 | |
| 11 | 36 | 34 - 42 | -8 | 47 | |
| 12 | 36 | 47 - 60 | -13 | 47 | |
| 13 | 36 | 39 - 52 | -13 | 45 | |
| 14 | 36 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 15 | 36 | 46 - 71 | -25 | 42 | |
| 16 | 36 | 56 - 66 | -10 | 40 | |
| 17 | 36 | 44 - 62 | -18 | 37 | |
| 18 | 36 | 34 - 59 | -25 | 30 | |
| 19 | 36 | 28 - 71 | -43 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu44
101Ghi được76
59Thủng lưới47
2.06Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai42