VfL Osnabrück
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Eintracht Braunschweig

VfL Osnabrück vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 0-4 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 3, hòa 3, Eintracht Braunschweig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 28
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Trọng tài
S. Stegemann
Phong độ
WWLWL VfL Osnabrück
LLLLD Eintracht Braunschweig
  1. 11' 0-1 S. Abdullahi · M. Kobylański
  2. 26' B. Henning U. Bapoh
  3. HT0-1
  4. 46' M. Bär F. Kroos
  5. 51' 0-2 M. Kobylański11m
  6. 54' 0-3 S. Abdullahi · L. Schlüter
  7. 57' Dominik Wydra
  8. 63' Yassin Ben Balla
  9. 64' M. Multhaup L. Gugganig
  10. 64' J. Grot L. Reis
  11. 66' 0-4 M. Kobylański · L. Schlüter
  12. 71' P. Kammerbauer Y. Ben Balla
  13. 71' Y. Otto S. Abdullahi
  14. 82' D. Blacha S. Kerk
  15. 82' M. Schwenk M. Kobylański
  16. 87' B. Kessel O. Diakhité
  17. FT0-4

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Feldhoff
  1. 22P. Kühn 4.9
  2. 33T. Beermann 6.2
  3. 18M. Trapp 6.2
  4. 4L. Gugganig ▼ 64' 6.5
  5. 8U. Taffertshofer 6.5
  6. 37S. Kerk ▼ 82' 6.9
  7. 7B. Ajdini 6.2
  8. 6L. Reis ▼ 64' 6.5
  9. 20M. Heider 7.0
  10. 9C. Santos 6.2
  11. 16U. Bapoh ▼ 26' 6.7

Dự bị 9

  1. 29B. Henning ▲ 26' 5.9
  2. 30M. Multhaup ▲ 64' 6.3
  3. 11J. Grot ▲ 64' 6.6
  4. 23D. Blacha ▲ 82' 6.7
  5. 28T. Möller
  6. 5K. Engel
  7. 13K. Reichel
  8. 15S. Müller
  9. 1M. Nicolas
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Meyer
  1. 16J. Fejzić 7.2
  2. 30B. Behrendt 7.5
  3. 6D. Wydra 7.5
  4. 3L. Schlüter ⇢2 8.3
  5. 25O. Diakhité ▼ 87' 6.7
  6. 18F. Kroos ▼ 46' 6.9
  7. 10M. Kobylański ⚽2 ▼ 82' 9.2
  8. 23D. Wiebe 7.0
  9. 28Y. Ben Balla ▼ 71' 7.0
  10. 33N. Proschwitz 6.9
  11. 20S. Abdullahi ⚽2 ▼ 71' 8.0

Dự bị 9

  1. 15M. Bär ▲ 46' 6.3
  2. 39P. Kammerbauer ▲ 71' 6.5
  3. 17Y. Otto ▲ 71' 6.7
  4. 22M. Schwenk ▲ 82' 6.5
  5. 5B. Kessel ▲ 87'
  6. 12F. Dornebusch
  7. 7F. Kaufmann
  8. 40R. Ziegele
  9. 29Ji Dong-Won

Thống kê

005
520
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm10
1Trúng đích5
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
434Chuyền bóng439
345Chuyền chính xác345
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

41Trận đấu42
43Ghi được40
69Thủng lưới68
1.05Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu