VfL Osnabrück vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 3-1 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 3, hòa 3, Eintracht Braunschweig thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Trọng tài
- Wolfgang Haslberger, Germany
- Phong độ
- WWLWL VfL Osnabrück
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- 22' Fridolin Wagner
- HT0-0
- 46' ▲ D. Kyereh ▼ F. Wagner
- 52' D. Kyereh 1-0
- 59' Kevin Ehlers
- 61' ▲ J. Urbich ▼ M. Marie
- 61' ▲ Junior Ze ▼ A. Opoku
- 73' ▲ L. Munst ▼ I. Badjie
- 73' ▲ J. Mijatovic ▼ M. Entrup
- 75' Mehmet Aydın
- 76' B. Jacobsen · A. Beck 2-0
- 78' Fabio Di Michele Sanchez
- 79' ▲ N. Katterbach ▼ F. Di Michele Sanchez
- 79' ▲ L. Tempelmann ▼ S. Di Benedetto
- 80' Noah Katterbach
- 80' R. Meissner 3-0
- 86' ▲ K. Faber ▼ Jogo
- 86' ▲ L. Raimund ▼ R. Meissner
- 88' 3-1 Y. Sturm · J. Urbich
- 90'+1 Florian Flick
- FT3-1
Đội hình
- 32J. Krumrey 9.0
- 27R. Fabinski 6.3
- 24J. Muller 6.3
- 25N. Wiemann 7.0
- 31P. Kammerbauer 6.6
- 26F. Wagner ▼ 46' 7.5
- 15B. Jacobsen ⚽ 8.2
- 42Jogo ▼ 86' 7.2
- 10I. Badjie ▼ 73' 6.2
- 21A. Beck ⇢ 7.2
- 11R. Meissner ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 1N. Sauter
- 20T. Janotta
- 4J. Abu Hanna
- 28K. Faber ▲ 86' 6.2
- 8L. Munst ▲ 73' 6.6
- 7D. Kyereh ⚽ ▲ 46' 7.3
- 19L. Opitz
- 17L. Raimund ▲ 86' 6.3
- 22B. Riesselmann
- 1R. Hoffmann 7.3
- 8M. Aydin 6.6
- 21K. Ehlers 6.5
- 4A. Hoti 6.3
- 22F. Di Michele Sanchez ▼ 79' 6.2
- 6F. Flick 7.2
- 17A. Opoku ▼ 61' 6.2
- 10S. Di Benedetto ▼ 79' 6.7
- 15M. Marie ▼ 61' 6.6
- 7Y. Sturm ⚽ 7.5
- 9M. Entrup ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 32B. Uphoff
- 29L. Frenkert
- 43D. Kovacevic
- 3N. Katterbach ▲ 79' 6.2
- 20L. Tempelmann ▲ 79' 6.5
- 26T. Wagner
- 11J. Mijatovic ▲ 73' 6.5
- 27J. Urbich ▲ 61' 6.9
- 19Junior Ze ▲ 61' 6.5
Thống kê
01⚑5
⚑550
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm20
8Trúng đích11
3Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
10Cứu thua5
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
423Chuyền bóng521
315Chuyền chính xác434
74%Chính xác chuyền83%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 5 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 4 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 13 - 12 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 8 - 10 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 13 | 5 | 12 - 12 | 0 | 4 | |
| 14 | 5 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
21Ghi được24
21Thủng lưới19
2.1Bàn thắng mỗi trận2.18
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai13