Eintracht Braunschweig vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 0-2 VfL Osnabrück tại 2. Bundesliga, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 4, hòa 3, VfL Osnabrück thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Trọng tài
- M. Thomsen
- Phong độ
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- WWLWL VfL Osnabrück
- 3' 0-1 S. Kerk
- 17' Ulrich Taffertshofer
- 30' ▲ L. Gugganig ▼ U. Taffertshofer
- 40' Ludovit Reis
- 44' Felix Burmeister
- HT0-1
- 46' ▲ S. Abdullahi ▼ M. Bär
- 46' ▲ C. Santos ▼ E. Amenyido
- 50' Suleiman Abdullahi
- 51' ▲ M. Multhaup ▼ L. Ihorst
- 59' Maurice Trapp
- 65' ▲ F. Kaufmann ▼ Y. Ben Balla
- 65' 0-2 M. Multhaup · D. Blacha
- 74' ▲ I. May ▼ P. Kammerbauer
- 74' ▲ M. Schwenk ▼ N. Proschwitz
- 75' ▲ B. Henning ▼ D. Blacha
- 75' ▲ N. Schmidt ▼ S. Kerk
- 87' ▲ R. Ziegele ▼ F. Kroos
- FT0-2
Đội hình
- 16J. Fejzić 7.6
- 19F. Burmeister 6.2
- 6D. Wydra 6.6
- 3L. Schlüter 6.9
- 18F. Kroos ▼ 87' 6.7
- 10M. Kobylański 7.0
- 4J. Nikolaou 6.6
- 39P. Kammerbauer ▼ 74' 7.3
- 28Y. Ben Balla ▼ 65' 6.9
- 33N. Proschwitz ▼ 74' 7.2
- 15M. Bär ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 20S. Abdullahi ▲ 46' 6.7
- 7F. Kaufmann ▲ 65' 6.3
- 8I. May ▲ 74' 6.7
- 22M. Schwenk ▲ 74' 6.5
- 40R. Ziegele ▲ 87'
- 17Y. Otto
- 32M. Schultz
- 12F. Dornebusch
- 11L. Putaro
- 22P. Kühn 7.0
- 19K. Wolze 7.9
- 33T. Beermann 7.2
- 18M. Trapp 7.0
- 23D. Blacha ⇢ ▼ 75' 7.3
- 8U. Taffertshofer ▼ 30' 6.3
- 37S. Kerk ⚽ ▼ 75' 7.2
- 7B. Ajdini 7.2
- 6L. Reis 7.2
- 14E. Amenyido ▼ 46' 6.3
- 27L. Ihorst ▼ 51' 6.6
Dự bị 9
- 4L. Gugganig ▲ 30' 6.6
- 9C. Santos ▲ 46' 7.0
- 30M. Multhaup ⚽ ▲ 51' 7.5
- 29B. Henning ▲ 75' 6.2
- 10N. Schmidt ▲ 75' 6.9
- 1M. Nicolas
- 17A. Sušac
- 25S. Köhler
- 13K. Reichel
Thống kê
02⚑2
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm14
0Trúng đích10
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
2Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
7Cứu thua0
394Chuyền bóng469
264Chuyền chính xác351
67%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu41
40Ghi được43
68Thủng lưới69
0.95Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai24