VfL Osnabrück vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 0-3 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 3, hòa 3, Eintracht Braunschweig thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 30
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Phong độ
- WWLWL VfL Osnabrück
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- 8' 0-1 A. Donkor · M. Rittmüller
- 32' Anton Donkor
- 40' 0-2 R. Philippe · H. Kuruçay
- HT0-2
- 46' ▲ C. Makridis ▼ J. Wulff
- 46' ▲ L. Lobinger ▼ N. Wiemann
- 58' Dave Gnaase
- 58' Johan Arath Gomez
- 59' 0-3 J. Gómez · R. Philippe
- 60' ▲ M. Multhaup ▼ J. Gómez
- 70' ▲ N. Niemann ▼ C. Conteh
- 72' ▲ A. Ujah ▼ R. Philippe
- 72' ▲ N. Tauer ▼ F. Kaufmann
- 78' ▲ Anderson Lucoqui ▼ A. Donkor
- 79' ▲ S. Griesbeck ▼ R. Krauße
- 85' ▲ T. Goiginger ▼ M. Cuisance
- 85' ▲ K. Okyere Wriedt ▼ E. Engelhardt
- FT0-3
Đội hình
- 22P. Kühn 6.3
- 4M. Gyamfi 6.9
- 33T. Beermann 6.3
- 25N. Wiemann ▼ 46' 6.3
- 17C. Conteh ▼ 70' 6.3
- 8R. Tesche 6.3
- 26D. Gnaase 7.3
- 3F. Kleinhansl 7.2
- 27M. Cuisance ▼ 85' 7.2
- 32J. Wulff ▼ 46' 6.5
- 9E. Engelhardt ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 11C. Makridis ▲ 46' 7.3
- 21L. Lobinger ▲ 46' 6.9
- 7N. Niemann ▲ 70' 6.9
- 37T. Goiginger ▲ 85' 6.3
- 10K. Okyere Wriedt ▲ 85' 6.0
- 1L. Grill
- 2T. Androutsos
- 5B. Ajdini
- 6M. Thalhammer
- 1R. Hoffmann 7.6
- 29H. Kuruçay ⇢ 8.5
- 6E. Bičakčić 7.5
- 4J. Nikolaou 7.7
- 18M. Rittmüller ⇢ 7.3
- 37F. Kaufmann ▼ 72' 6.9
- 39R. Krauße ▼ 79' 6.6
- 20Þ. Helgason 6.6
- 19A. Donkor ⚽ ▼ 78' 7.3
- 44J. Gómez ⚽ ▼ 60' 7.2
- 9R. Philippe ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.9
Dự bị 9
- 7M. Multhaup ▲ 60' 6.3
- 14A. Ujah ▲ 72' 7.0
- 8N. Tauer ▲ 72' 6.7
- 15Anderson Lucoqui ▲ 78' 6.6
- 33S. Griesbeck ▲ 79' 6.3
- 3S. Decarli
- 17Youssef Amyn
- 12H. Finndell
- 13T. Casali
Thống kê
01⚑6
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm10
5Trúng đích7
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
489Chuyền bóng295
403Chuyền chính xác219
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu48
51Ghi được62
80Thủng lưới71
1.21Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai27