Hansa Rostock
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
MSV Duisburg

Hansa Rostock vs MSV Duisburg

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-2 MSV Duisburg tại 3. Liga, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 5, hòa 3, MSV Duisburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 15
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Trọng tài
T. Reichel
Phong độ
WDLWD Hansa Rostock
WWLWW MSV Duisburg
  1. HT0-0
  2. 46' L. Scepanik L. Daschner
  3. 52' J. Hildebrandt K. Bülow
  4. 52' 0-1 L. Scepanik · M. Stoppelkamp
  5. 55' N. Nartey 1-1
  6. 71' A. Engin L. Mickels
  7. 75' R. Pedersen A. Opoku
  8. 78' P. Slišković T. Albutat
  9. 82' 1-2 V. Vermeij · A. Engin
  10. 84' M. Königs N. Neidhart
  11. FT1-2

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Härtel
  1. 1M. Kolke
  2. 33M. Ahlschwede
  3. 7N. Neidhart ▼ 84'
  4. 14M. Reinthaler
  5. 23S. Sonnenberg
  6. 4K. Bülow ▼ 52'
  7. 40N. Omladič
  8. 6M. Pepic
  9. 5N. Nartey
  10. 39P. Breier
  11. 19A. Opoku ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 21J. Hildebrandt ▲ 52'
  2. 17R. Pedersen ▲ 75'
  3. 11M. Königs ▲ 84'
  4. 16N. Butzen
  5. 10K. Vollmann
  6. 3J. Riedel
  7. 22A. Sebald
MSV Duisburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Lieberknecht
  1. 1L. Weinkauf
  2. 33L. Boeder
  3. 17A. Sicker
  4. 23J. Bitter
  5. 26V. Gembalies
  6. 10M. Stoppelkamp
  7. 14T. Albutat ▼ 78'
  8. 21M. Jansen
  9. 20L. Mickels ▼ 71'
  10. 13L. Daschner ▼ 46'
  11. 24V. Vermeij

Dự bị 7

  1. 7L. Scepanik ▲ 46'
  2. 9A. Engin ▲ 71'
  3. 25P. Slišković ▲ 78'
  4. 30S. Deana
  5. 19S. Karweina
  6. 2Florian Brügmann
  7. 11A. Budimbu

Thống kê

0010
200
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm7
7Trúng đích4
3Chệch đích3
10Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München II
38 76 - 60 +16 65
2
Würzburger Kickers
38 71 - 60 +11 64
3
Eintracht Braunschweig
38 64 - 53 +11 64
4
FC Ingolstadt 04
38 61 - 40 +21 63
5
MSV Duisburg
38 68 - 48 +20 62
6
Hansa Rostock
38 54 - 43 +11 59
7
SV Meppen
38 69 - 57 +12 58
8
TSV 1860 München
38 63 - 54 +9 58
9
SV Waldhof Mannheim
38 52 - 47 +5 56
10
1. FC Kaiserslautern
38 59 - 54 +5 55
11
SpVgg Unterhaching
38 50 - 53 -3 51
12
FC Viktoria Köln
38 65 - 71 -6 51
13
KFC Uerdingen 05
38 40 - 54 -14 48
14
1. FC Magdeburg
38 49 - 42 +7 47
15
Hallescher FC
38 64 - 66 -2 46
16
FSV Zwickau
38 56 - 61 -5 44
17
Chemnitzer FC
38 54 - 60 -6 44
18
SC Preußen Münster
38 49 - 62 -13 40
19
SG Sonnenhof Grossaspach
38 33 - 67 -34 32
20
FC Carl Zeiss Jena
38 40 - 85 -45 23
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
54Ghi được68
43Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu