SC Preußen Münster
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Karlsruher SC

SC Preußen Münster vs Karlsruher SC

Tỷ số chung cuộc: SC Preußen Münster 1-4 Karlsruher SC tại 3. Liga, 11 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Preußen Münster thắng 1, hòa 3, Karlsruher SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 37
Trọng tài
Lasse Koslowski, Germany
Phong độ
WDLLW SC Preußen Münster
WDWLD Karlsruher SC
  1. 24' David Pisot
  2. 30' Sandrino Braun
  3. 34' 0-1 M. Pourié · A. Fink
  4. 37' Burak Camoglu
  5. 41' Kevin Pires-Rodrigues
  6. 44' Alexander Groiss
  7. 45'+2 0-2 D. Roßbach · M. Wanitzek
  8. HT0-2
  9. 51' Martin Röser
  10. 54' 0-3 A. Fink · M. Wanitzek
  11. 57' 0-4 M. Röser · M. Pourié
  12. 61' C. Akono M. Heinrich
  13. 66' M. Kobylański · F. Menig 1-4
  14. 67' B. Schwarz N. Heidemann
  15. 75' P. Müller R. Dadaşov
  16. 76' Fabian Menig
  17. 77' J. Hanek A. Groiß
  18. 85' Sandrino Braun
  19. 85' Sandrino Braun
  20. 85' M. Sverko M. Thiede
  21. 87' Marin Šverko
  22. FT1-4

Đội hình

SC Preußen Münster Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Antwerpen
  1. 35M. Schulze-Niehues
  2. 13O. Kittner
  3. 15S. Scherder
  4. 5F. Menig
  5. 33N. Heidemann ▼ 67'
  6. 6S. Braun
  7. 8K. Pires-Rodrigues
  8. 17R. Klingenburg
  9. 10M. Kobylański
  10. 9R. Dadaşov ▼ 75'
  11. 27M. Heinrich ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 32C. Akono ▲ 61'
  2. 23B. Schwarz ▲ 67'
  3. 7P. Müller ▲ 75'
  4. 1O. Schnitzler
  5. 20P. Hoffmann
  6. 21D. Wiebe
  7. 25L. Schweers
Karlsruher SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Schwartz
  1. 1B. Uphoff
  2. 5D. Pisot
  3. 3D. Gordon
  4. 21M. Thiede ▼ 85'
  5. 6D. Roßbach
  6. 11M. Röser
  7. 10M. Wanitzek
  8. 2B. Çamoglu
  9. 20A. Groiß ▼ 77'
  10. 30A. Fink
  11. 9M. Pourié

Dự bị 7

  1. 25J. Hanek ▲ 77'
  2. 15M. Sverko ▲ 85'
  3. 14S. Sané
  4. 18J. Möbius
  5. 23S. Sararer
  6. 35E. Kaiser
  7. 37Choi Kyoung-Rok

Thống kê

143
450
65%Kiểm soát bóng35%
5Dứt điểm11
3Trúng đích6
2Chệch đích5
3Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

So sánh

38Trận đấu39
48Ghi được64
50Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu