Karlsruher SC vs SC Preußen Münster
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 3-2 SC Preußen Münster tại 2. Bundesliga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 6, hòa 3, SC Preußen Münster thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- BBBank Wildpark, Karlsruhe
- Phong độ
- DWLDL Karlsruher SC
- DLLWW SC Preußen Münster
- 7' L. Ben Farhat · M. Wanitzek 1-0
- 22' M. Wanitzek · L. Ben Farhat 2-0
- 25' Christoph Kobald
- 32' 2-1 E. Amenyido · J. Mees
- 42' Marvin Schulz
- 45'+7 Paul Jaeckel
- HT2-1
- 55' Andreas Müller
- 56' ▲ L. Lokotsch ▼ J. Mees
- 62' Niko Koulis
- 68' ▲ A. Tikvic ▼ R. Preissinger
- 68' ▲ L. Bolay ▼ O. Batista Meier
- 76' Lilian Egloff
- 76' ▲ M. Beifus ▼ A. Muller
- 76' ▲ F. Schleusener ▼ R. Simic
- 78' ▲ T. Paetow ▼
- 79' ▲ S. Scherder ▼ M. Schulz
- 80' 2-2 L. Lokotsch · L. Bolay
- 86' ▲ A. Ersungur ▼ C. Kobald
- 88' L. Egloff · F. Schleusener 3-2
- 90'+4 Jorrit Hendrix
- 90'+1 ▲ R. Geller ▼ L. Egloff
- FT3-2
Đội hình
- 1C. Bernat 6.6
- 2S. Jung 6.3
- 22C. Kobald ▼ 86' 6.3
- 28M. Franke 6.5
- 6N. Rapp 6.6
- 20D. Herold 6.5
- 25L. Egloff ⚽ ▼ 90' 7.9
- 16A. Muller ▼ 76' 7.2
- 10M. Wanitzek ⚽ ⇢ 8.9
- 19L. Ben Farhat ⚽ ⇢ 8.9
- 9R. Simic ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 30R. Himmelmann
- 4M. Beifus ▲ 76' 6.9
- 15P. Scholl
- 21M. Waschenbach
- 24F. Schleusener ▲ 76' 6.3
- 27A. Ersungur ▲ 86' 6.5
- 34M. Kritzer
- 35R. Geller ▲ 90'
- 36R. Pinto Pedrosa
- 1J. Schenk 6.0
- 27J. ter Horst 5.6
- 3P. Jaeckel 7.0
- 24N. Koulis 5.9
- 14C. Makridis 5.9
- 10M. Schulz ▼ 79' 6.3
- 21R. Preissinger ▼ 68' 7.3
- 20J. Hendrix 6.7
- 8J. Mees ⇢ ▼ 56' 6.9
- 17O. Batista Meier ▼ 68' 6.9
- 30E. Amenyido ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 26M. Behrens
- 4A. Tikvic ▲ 68' 6.3
- 13L. Lokotsch ⚽ ▲ 56' 7.9
- 15S. Scherder ▲ 79' 6.2
- 16T. Paetow ▲ 78' 6.2
- 19M. Benjamins
- 23M. Batmaz
- 25L. Bolay ▲ 68' 6.7
- 38T. Gueye
Thống kê
03⚑6
⚑531
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị2
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
288Chuyền bóng653
208Chuyền chính xác585
72%Chính xác chuyền90%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu41
67Ghi được45
80Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai29