Karlsruher SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Preußen Münster

Karlsruher SC vs SC Preußen Münster

Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 1-1 SC Preußen Münster tại 2. Bundesliga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 6, hòa 3, SC Preußen Münster thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 12
Sân vận động
BBBank Wildpark, Karlsruhe
Phong độ
WDWLD Karlsruher SC
WDLLW SC Preußen Münster
  1. 21' Marcel Franke
  2. 37' B. Zivzivadze · M. Wanitzek 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' Jano ter Horst
  5. 62' F. Schleusener L. Pfeiffer
  6. 62' B. Conté D. Burnić
  7. 67' H. Friðjónsson Y. Bouchama
  8. 67' M. Lorenz J. Grodowski
  9. 74' Lukas Frenkert
  10. 76' A. Hunziker B. Zivzivadze
  11. 77' T. Deters R. Preißinger
  12. 85' S. Scherder J. ter Horst
  13. 88' Niko Koulis
  14. 90' R. Heußer L. Jensen
  15. 90'+2 1-1 L. Frenkert
  16. FT1-1

Đội hình

Karlsruher SC Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: C. Eichner
  1. 1M. Weiß 8.0
  2. 2S. Jung 6.5
  3. 28M. Franke 7.0
  4. 4M. Beifus 7.2
  5. 20D. Herold 6.7
  6. 17N. Rapp 7.3
  7. 6L. Jensen ▼ 90' 7.7
  8. 7D. Burnić ▼ 62' 7.2
  9. 10M. Wanitzek 7.9
  10. 11B. Zivzivadze ▼ 76' 7.2
  11. 16L. Pfeiffer ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 24F. Schleusener ▲ 62' 7.3
  2. 31B. Conté ▲ 62' 6.2
  3. 9A. Hunziker ▲ 76' 6.9
  4. 5R. Heußer ▲ 90' 6.3
  5. 26B. Bauer
  6. 39E. Zengin
  7. 8N. Rupp
  8. 25L. Egloff
  9. 30R. Himmelmann
SC Preußen Münster Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Hildmann
  1. 1J. Schenk 6.5
  2. 24N. Koulis 6.6
  3. 29L. Frenkert 8.0
  4. 2M. Kirkeskov 6.9
  5. 27J. ter Horst ▼ 85' 6.9
  6. 20J. Hendrix 7.9
  7. 21R. Preißinger ▼ 77' 7.2
  8. 14C. Makridis 6.9
  9. 5Y. Bouchama ▼ 67' 6.9
  10. 9J. Grodowski ▼ 67' 6.9
  11. 8J. Mees 6.6

Dự bị 9

  1. 31H. Friðjónsson ▲ 67' 6.9
  2. 18M. Lorenz ▲ 67' 6.9
  3. 11T. Deters ▲ 77' 6.5
  4. 15S. Scherder ▲ 85' 6.3
  5. 39J. Korte
  6. 25L. Bolay
  7. 22D. Schad
  8. 16T. Paetow
  9. 26M. Behrens

Thống kê

018
730
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm15
2Trúng đích5
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
8Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
426Chuyền bóng445
339Chuyền chính xác375
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 38 +15 61
2
Hamburger SV
34 78 - 44 +34 59
3
SV Elversberg
34 64 - 37 +27 58
4
SC Paderborn 07
34 56 - 46 +10 55
5
1. FC Magdeburg
34 64 - 52 +12 53
6
Fortuna Düsseldorf
34 57 - 52 +5 53
7
1. FC Kaiserslautern
34 56 - 55 +1 53
8
Karlsruher SC
34 57 - 55 +2 52
9
Hannover 96
34 41 - 36 +5 51
10
1. FC Nurnberg
34 60 - 57 +3 48
11
Hertha BSC Berlin
34 49 - 51 -2 44
12
SV Darmstadt 98
34 56 - 55 +1 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 45 - 59 -14 39
14
FC Schalke 04
34 52 - 62 -10 38
15
SC Preußen Münster
34 40 - 43 -3 36
16
Eintracht Braunschweig
34 38 - 64 -26 35
17
SSV Ulm 1846
34 36 - 48 -12 30
18
SSV Jahn Regensburg
34 23 - 71 -48 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

48Trận đấu45
85Ghi được61
71Thủng lưới68
1.77Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu