SC Preußen Münster vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: SC Preußen Münster 0-2 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Preußen Münster thắng 1, hòa 3, Karlsruher SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 18
- Phong độ
- WDLLW SC Preußen Münster
- WDWLD Karlsruher SC
- 32' David Herold
- 42' Meiko Wäschenbach
- HT0-0
- 46' ▲ A. Muller ▼ M. Waschenbach
- 51' Jorrit Hendrix
- 62' ▲ R. Preissinger ▼ Y. Bouchama
- 72' ▲ C. Makridis ▼ E. Amenyido
- 75' ▲ R. Pinto Pedrosa ▼ P. Forster
- 75' ▲ L. Egloff ▼ F. Schleusener
- 77' Paul Jaeckel
- 79' 0-1 M. Wanitzek
- 82' ▲ M. Meyerhofer ▼ Z. Sertdemir
- 82' ▲ T. Paetow ▼ M. Kirkeskov
- 82' ▲ M. Schulz ▼ M. Benger
- 87' 0-2 M. Wanitzek11m
- 89' Dženis Burnić
- 90'+8 ▲ S. Ambrosius ▼ D. Burnic
- 90' ▲ R. Simic ▼ L. Ben Farhat
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Schenk 6.5
- 27J. ter Horst 6.3
- 22J. Heuer 6.5
- 3P. Jaeckel 6.2
- 2M. Kirkeskov ▼ 82' 7.5
- 5Y. Bouchama ▼ 62' 7.0
- 6M. Benger ▼ 82' 7.0
- 20J. Hendrix 7.3
- 7Z. Sertdemir ▼ 82' 6.2
- 17O. Batista Meier 6.3
- 30E. Amenyido ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 26M. Behrens
- 28M. Meyerhofer ▲ 82' 6.0
- 24N. Koulis
- 16T. Paetow ▲ 82' 6.5
- 21R. Preissinger ▲ 62' 6.5
- 19M. Benjamins
- 14C. Makridis ▲ 72' 6.5
- 44M. Schulz ▲ 82' 6.2
- 10M. Schulz ▲ 82' 6.2
- 1C. Bernat 9.2
- 2S. Jung 6.7
- 15P. Scholl 7.6
- 28M. Franke 7.2
- 20D. Herold 6.7
- 7D. Burnic ▼ 90' 6.9
- 21M. Waschenbach ▼ 46' 6.2
- 10M. Wanitzek ⚽2 8.7
- 11P. Forster ▼ 75' 6.3
- 19L. Ben Farhat ▼ 90' 6.2
- 24F. Schleusener ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 30R. Himmelmann
- 5S. Ambrosius ▲ 90'
- 36R. Pinto Pedrosa ▲ 75' 7.3
- 16A. Muller ▲ 46' 6.7
- 17L. Opitz
- 25L. Egloff ▲ 75' 6.9
- 9R. Simic ▲ 90' 6.3
- 13S. Fukuda
- 44E. Laghrissi
Thống kê
10⚑7
⚑930
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm14
7Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
7Phạt góc9
1Việt vị3
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
594Chuyền bóng328
520Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền75%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
41Trận đấu42
45Ghi được67
73Thủng lưới80
1.1Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai44