Karlsruher SC vs 1. FC Kaiserslautern
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 0-1 1. FC Kaiserslautern tại 3. Liga, 16 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 3, 1. FC Kaiserslautern thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Wildparkstadion, Karlsruhe
- Trọng tài
- Florian Heft, Germany
- Phong độ
- DWLDL Karlsruher SC
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- 27' Christoph Hemlein
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jonjic ▼ C. Hemlein
- 64' ▲ Choi Kyoung-Rok ▼ A. Fink
- 76' 0-1 D. Schad · C. Kühlwetter
- 82' ▲ S. Sané ▼ M. Stiefler
- 82' ▲ S. Sararer ▼ B. Çamoglu
- 84' ▲ L. Gottwalt ▼ F. Pick
- 89' ▲ E. Huth ▼ C. Kühlwetter
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Uphoff
- 5D. Pisot
- 3D. Gordon
- 21M. Thiede
- 6D. Roßbach
- 8M. Stiefler ▼ 82'
- 7M. Lorenz
- 10M. Wanitzek
- 2B. Çamoglu ▼ 82'
- 30A. Fink ▼ 64'
- 9M. Pourié
Dự bị 7
- 37Choi Kyoung-Rok ▲ 64'
- 14S. Sané ▲ 82'
- 23S. Sararer ▲ 82'
- 17T. Kircher
- 20A. Groiß
- 25J. Hanek
- 28S. Müller
- 22L. Grill
- 35A. Hainault
- 5K. Kraus
- 3J. Sternberg
- 20D. Schad
- 17C. Hemlein ▼ 46'
- 6J. Löhmannsröben
- 11F. Pick ▼ 84'
- 8G. Fechner
- 25C. Sickinger
- 24C. Kühlwetter ▼ 89'
Dự bị 7
- 38A. Jonjic ▲ 46'
- 28L. Gottwalt ▲ 84'
- 15E. Huth ▲ 89'
- 13W. Hesl
- 16T. Bergmann
- 21H. Zuck
- 23F. Dick
Thống kê
00⚑7
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm8
2Trúng đích3
4Chệch đích5
7Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 76 | |
| 2 | 38 | 64 - 38 | +26 | 71 | |
| 3 | 38 | 71 - 47 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 66 | |
| 5 | 38 | 56 - 45 | +11 | 57 | |
| 6 | 38 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 7 | 38 | 49 - 47 | +2 | 52 | |
| 8 | 38 | 48 - 50 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 47 - 62 | -15 | 48 | |
| 12 | 38 | 48 - 52 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 48 - 57 | -9 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 39 | -1 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 54 | -6 | 45 | |
| 17 | 38 | 51 - 58 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 31 - 46 | -15 | 40 | |
| 19 | 38 | 38 - 64 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 45 - 62 | -17 | 31 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
64Ghi được50
44Thủng lưới57
1.64Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai29