1. FC Kaiserslautern
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karlsruher SC

1. FC Kaiserslautern vs Karlsruher SC

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Kaiserslautern 0-0 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Kaiserslautern thắng 5, hòa 3, Karlsruher SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 2
Sân vận động
Fritz-Walter-Stadion, Kaiserslautern
Phong độ
DWWWL 1. FC Kaiserslautern
DWLDL Karlsruher SC
  1. 16' Deniz Ofli
  2. 26' Lilian Egloff
  3. 27' Marlon Ritter
  4. 27' Rafael Pinto Pedrosa
  5. 43' I. Kanate N. Skytta
  6. 45'+3 J. D. Meyer M. Broschinski
  7. HT0-0
  8. 46' K. Wiethaup L. Egloff
  9. 67' P. Joly S. Asta
  10. 67' T. Tazemeta M. Berisha
  11. 84' L. Robinson S. Sahin
  12. 84' E. Yardimci M. Ritter
  13. 84' V. Bergh D. Ofli
  14. 87' Maxwell Gyamfi
  15. 89' L. Ben Farhat N. Eichinger
  16. 90'+8 Ibrahim Kanate
  17. FT0-0

Đội hình

1. FC Kaiserslautern Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Torsten Lieberknecht
  1. 1J. Krahl 8.2
  2. 33J. Elvedi 7.6
  3. 4M. Gyamfi 7.3
  4. 14J. Rasmussen 7.3
  5. 2S. Asta ▼ 67' 6.6
  6. 6F. Kunze 7.3
  7. 8S. Sahin ▼ 84' 6.9
  8. 22M. Haas 7.2
  9. 15N. Skytta ▼ 43' 7.2
  10. 7M. Ritter ▼ 84' 6.9
  11. 20M. Berisha ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 34Y. Onohiol
  2. 13E. Wekesser
  3. 26P. Joly ▲ 67' 6.7
  4. 5K. Frees
  5. 37L. Robinson ▲ 84' 6.3
  6. 41D. Schramm
  7. 17E. Yardimci ▲ 84' 6.6
  8. 39T. Tazemeta ▲ 67' 6.9
  9. 11I. Kanate ▲ 43' 6.5
Karlsruher SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1C. Bernat 6.9
  2. 2S. Jung 7.3
  3. 28M. Franke 7.2
  4. 22C. Kobald 7.5
  5. 3D. Ofli ▼ 84' 7.2
  6. 25L. Egloff ▼ 46' 6.9
  7. 26D. H. Zor 6.3
  8. 36R. Pinto Pedrosa 6.3
  9. 10M. Wanitzek 6.3
  10. 11N. Eichinger ▼ 89' 6.7
  11. 9M. Broschinski ▼ 45' 6.5

Dự bị 9

  1. 30R. Himmelmann
  2. 33V. Bergh ▲ 84' 6.9
  3. 15P. Scholl
  4. 6S. Vaananen
  5. 23T. Civeja
  6. 7K. Wiethaup ▲ 46' 7.2
  7. 19L. Ben Farhat ▲ 89' 6.7
  8. 37J. Ponente-Ramirez
  9. 27J. D. Meyer ▲ 45' 5.9

Thống kê

034
1130
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm13
3Trúng đích8
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn0
4Phạt góc11
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
8Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
379Chuyền bóng363
290Chuyền chính xác286
77%Chính xác chuyền79%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
5 15 - 6 +9 15
2
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
3
1. FC Heidenheim
5 12 - 10 +2 12
4
VfL Wolfsburg
6 15 - 8 +7 11
5
1. FC Magdeburg
6 11 - 9 +2 10
6
1. FC Kaiserslautern
5 5 - 4 +1 8
7
FC Energie Cottbus
5 13 - 12 +1 7
8
VfL Bochum
5 4 - 4 0 7
9
FC St. Pauli
5 7 - 7 0 6
10
SpVgg Greuther Fürth
6 9 - 11 -2 6
11
VfL Osnabrück
5 8 - 11 -3 6
12
Karlsruher SC
5 6 - 11 -5 5
13
Eintracht Braunschweig
5 12 - 12 0 4
14
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
15
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
16
Dynamo Dresden
5 7 - 12 -5 4
17
SV Darmstadt 98
6 5 - 13 -8 4
18
Holstein Kiel
5 6 - 9 -3 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
15Ghi được14
12Thủng lưới24
1.5Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu