1. FC Kaiserslautern vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Kaiserslautern 0-4 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Kaiserslautern thắng 5, hòa 3, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 23
- Sân vận động
- Fritz-Walter-Stadion, Kaiserslautern
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- DWLDL Karlsruher SC
- 22' Nicolai Rapp
- 28' Kevin Kraus
- HT0-0
- 47' Filip Kaloč
- 49' Filip Kaloč
- 51' 0-1 M. Wanitzek · D. Burnić
- 58' 0-2 I. Matanović
- 62' ▲ J. Niehues ▼ F. Kaloč
- 62' ▲ A. Opoku ▼ R. Tachie
- 62' ▲ D. Abiama ▼ B. Zolinski
- 71' ▲ F. Stojilković ▼ R. Ache
- 78' ▲ L. Jensen ▼ N. Rapp
- 81' 0-3 P. Nebel · S. Jung
- 83' ▲ D. Brosinski ▼ M. Wanitzek
- 83' ▲ M. Thiede ▼ S. Jung
- 88' ▲ B. Zivzivadze ▼ I. Matanović
- 88' ▲ F. Schleusener ▼ D. Burnić
- 90' Jan Elvedi
- 90'+1 0-4 B. Zivzivadze · M. Thiede
- FT0-4
Đội hình
- 18J. Krahl 5.9
- 8J. Zimmer 6.6
- 5K. Kraus 6.2
- 33J. Elvedi 6.5
- 31B. Zolinski ▼ 62' 6.2
- 26F. Kaloč ▼ 62' 6.2
- 2B. Tomiak 6.7
- 29R. Tachie ▼ 62' 6.7
- 7M. Ritter 6.9
- 11K. Redondo 6.7
- 9R. Ache ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 16J. Niehues ▲ 62' 6.5
- 17A. Opoku ▲ 62' 6.7
- 40D. Abiama ▲ 62' 6.5
- 25F. Stojilković ▲ 71' 6.3
- 20T. Raschl
- 19D. Hanslik
- 32R. Himmelmann
- 4A. Aremu
- 6A. Touré
- 23P. Drewes 7.3
- 2S. Jung ⇢ ▼ 83' 7.3
- 32R. Bormuth 7.0
- 28M. Franke 7.2
- 20D. Herold 6.9
- 17N. Rapp ▼ 78' 7.3
- 8J. Gondorf 6.6
- 26P. Nebel ⚽ ⇢ 8.9
- 15D. Burnić ⇢ ▼ 88' 7.7
- 10M. Wanitzek ⚽ ▼ 83' 7.3
- 9I. Matanović ⚽ ▼ 88' 7.6
Dự bị 9
- 6L. Jensen ▲ 78' 6.3
- 18D. Brosinski ▲ 83' 6.3
- 21M. Thiede ▲ 83' 7.0
- 11B. Zivzivadze ⚽ ▲ 88' 7.2
- 24F. Schleusener ▲ 88'
- 16P. Heise
- 4M. Beifus
- 29M. Weiß
- 22C. Kobald
Thống kê
03⚑6
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm8
3Trúng đích6
3Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị3
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
348Chuyền bóng499
233Chuyền chính xác396
67%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
52Trận đấu51
94Ghi được116
85Thủng lưới72
1.81Bàn thắng mỗi trận2.27
7Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai64