1. FC Kaiserslautern
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Karlsruher SC

1. FC Kaiserslautern vs Karlsruher SC

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Kaiserslautern 2-0 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 8 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Kaiserslautern thắng 5, hòa 3, Karlsruher SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 16
Sân vận động
Fritz-Walter-Stadion, Kaiserslautern
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
DWWWL 1. FC Kaiserslautern
DWLDL Karlsruher SC
  1. 34' T. Boyd · M. Ritter 1-0
  2. 40' Kyoung-Rok Choi
  3. HT1-0
  4. 46' P. Nebel Choi Kyoung-Rok
  5. 49' Terrence Boyd
  6. 54' Marcel Franke
  7. 54' H. Çiftçi J. Niehues
  8. 60' L. Lobinger T. Boyd
  9. 60' K. Redondo P. Klement
  10. 61' S. Jung M. Thiede
  11. 61' S. Rapp M. Batmaz
  12. 74' Tim Breithaupt
  13. 81' K. Arase T. Breithaupt
  14. 81' M. Kaufmann M. Franke
  15. 83' A. Opoku D. Hanslik
  16. 83' M. Wunderlich P. Hercher
  17. 86' K. Redondo · A. Opoku 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

1. FC Kaiserslautern Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Schuster
  1. 1A. Luthe 8.0
  2. 8J. Zimmer 6.6
  3. 32R. Bormuth 7.6
  4. 2B. Tomiak 7.2
  5. 20D. Schad 6.9
  6. 7M. Ritter 7.5
  7. 16J. Niehues ▼ 54' 6.6
  8. 23P. Hercher ▼ 83' 6.7
  9. 10P. Klement ▼ 60' 6.6
  10. 19D. Hanslik ▼ 83' 6.6
  11. 13T. Boyd ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 6H. Çiftçi ▲ 54' 6.3
  2. 27L. Lobinger ▲ 60' 6.9
  3. 11K. Redondo ▲ 60' 7.6
  4. 25A. Opoku ▲ 83' 7.3
  5. 28M. Wunderlich ▲ 83' 6.3
  6. 5K. Kraus
  7. 30A. Spahić
  8. 22L. Bünning
  9. 17R. Klingenburg
Karlsruher SC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Eichner
  1. 35M. Gersbeck 6.5
  2. 21M. Thiede ▼ 61' 6.7
  3. 22C. Kobald 6.9
  4. 28M. Franke ▼ 81' 6.5
  5. 16P. Heise 7.2
  6. 8J. Gondorf 7.0
  7. 38T. Breithaupt ▼ 81' 6.3
  8. 10M. Wanitzek 8.2
  9. 11Choi Kyoung-Rok ▼ 46' 6.3
  10. 9M. Batmaz ▼ 61' 6.3
  11. 24F. Schleusener 6.7

Dự bị 9

  1. 26P. Nebel ▲ 46' 6.2
  2. 2S. Jung ▲ 61' 6.6
  3. 7S. Rapp ▲ 61' 6.6
  4. 36K. Arase ▲ 81' 6.3
  5. 14M. Kaufmann ▲ 81' 6.3
  6. 17L. Cueto
  7. 4F. Ballas
  8. 18K. Jakob
  9. 1K. Eisele

Thống kê

012
830
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm20
5Trúng đích5
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn8
2Phạt góc8
0Việt vị1
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
249Chuyền bóng585
162Chuyền chính xác483
65%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Heidenheim
34 67 - 36 +31 67
2
SV Darmstadt 98
34 50 - 33 +17 67
3
Hamburger SV
34 70 - 45 +25 66
4
Fortuna Düsseldorf
34 60 - 43 +17 58
5
FC St. Pauli
34 55 - 39 +16 58
6
SC Paderborn 07
34 68 - 44 +24 55
7
Karlsruher SC
34 56 - 53 +3 46
8
Holstein Kiel
34 58 - 61 -3 46
9
1. FC Kaiserslautern
34 47 - 48 -1 45
10
Hannover 96
34 50 - 55 -5 44
11
1. FC Magdeburg
34 48 - 55 -7 43
12
SpVgg Greuther Fürth
34 47 - 50 -3 41
13
Hansa Rostock
34 32 - 48 -16 41
14
1. FC Nurnberg
34 32 - 49 -17 39
15
Eintracht Braunschweig
34 42 - 59 -17 36
16
Arminia Bielefeld
34 50 - 62 -12 34
17
SSV Jahn Regensburg
34 34 - 58 -24 31
18
SV Sandhausen
34 35 - 63 -28 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

41Trận đấu48
73Ghi được96
56Thủng lưới77
1.78Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu