MSV Duisburg
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Osnabrück

MSV Duisburg vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 3-0 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 6 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 3, hòa 4, VfL Osnabrück thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 8
Sân vận động
Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
Phong độ
WLWWL MSV Duisburg
WWLWL VfL Osnabrück
  1. 13' S. Dum S. Bohl
  2. 44' K. Scheidhauer 1-0
  3. HT1-0
  4. 62' M. Wagener Sofien Chahed
  5. 66' M. Ornatelli S. Thee
  6. 66' S. Dum 2-0
  7. 77' K. Onuegbu K. Scheidhauer
  8. 77' M. Álvarez M. Hohnstedt
  9. 81' N. Klotz M. Gardawski
  10. 84' N. Klotz 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

MSV Duisburg
  1. 1M. Ratajczak
  2. 21R. Feltscher
  3. 3E. Hajri
  4. 25T. Meißner
  5. 20D. Grote
  6. 28S. Bohl ▼ 13'
  7. 11M. Gardawski ▼ 81'
  8. 17K. Wolze
  9. 14T. Albutat
  10. 13Z. Janjić
  11. 33K. Scheidhauer ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 7S. Dum ▲ 13'
  2. 10K. Onuegbu ▲ 77'
  3. 19N. Klotz ▲ 81'
  4. 27B. M'Bengue
  5. 2M. Kühne
  6. 30M. Lenz
  7. 23F. Schnellhardt
VfL Osnabrück
  1. 1Daniel Heuer
  2. 24T. Willers
  3. 5D. Pisot
  4. 6A. Dercho
  5. 19N. Feldhahn
  6. 22Sofien Chahed ▼ 62'
  7. 26S. Thee ▼ 66'
  8. 23M. Hohnstedt ▼ 77'
  9. 13A. Menga
  10. 20Milad Salem
  11. 14S. Iljutchenko

Dự bị 7

  1. 4M. Wagener ▲ 62'
  2. 7M. Ornatelli ▲ 66'
  3. 29M. Álvarez ▲ 77'
  4. 15M. Odenthal
  5. 28F. Lehmann
  6. 17A. Glockner
  7. 18M. Kandziora

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 75 - 41 +34 74
2
MSV Duisburg
38 63 - 40 +23 71
3
Holstein Kiel
38 53 - 30 +23 67
4
Stuttgarter Kickers
38 61 - 47 +14 65
5
Chemnitzer FC
38 44 - 36 +8 59
6
Dynamo Dresden
38 52 - 48 +4 56
7
FC Energie Cottbus
38 50 - 50 0 56
8
SC Preußen Münster
38 53 - 49 +4 54
9
SV Wehen
38 54 - 44 +10 53
10
Hallescher FC
38 51 - 53 -2 53
11
VfL Osnabrück
38 49 - 51 -2 52
12
FC Rot-Weiß Erfurt
38 47 - 54 -7 51
13
Stuttgart II
38 48 - 57 -9 47
14
Fortuna Köln
38 38 - 47 -9 46
15
SG Sonnenhof Grossaspach
38 39 - 60 -21 46
16
1. FSV Mainz 05 II
38 43 - 52 -9 42
17
Hansa Rostock
38 54 - 68 -14 41
18
Borussia Dortmund II
38 41 - 51 -10 39
19
SpVgg Unterhaching
38 51 - 67 -16 39
20
SSV Jahn Regensburg
38 44 - 65 -21 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
64Ghi được49
40Thủng lưới51
1.6Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu