VfL Bochum
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VfL Osnabrück

VfL Bochum vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 0-1 VfL Osnabrück tại 2. Bundesliga, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 2, hòa 2, VfL Osnabrück thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 3
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Phong độ
WWLWD VfL Bochum
WWLWL VfL Osnabrück
  1. 4' 0-1 I. Badjie · L. Munst
  2. 42' Adrian Beck
  3. 45'+2 Patrick Kammerbauer
  4. HT0-1
  5. 49' Tom Meyer
  6. 60' L. Isbruch T. Meyer
  7. 60' C. Rasmussen B. Taz
  8. 64' Ismail Badjie
  9. 65' K. Faber P. Kammerbauer
  10. 66' J. Abu Hanna I. Badjie
  11. 66' D. Kyereh L. Munst
  12. 72' Niklas Wiemann
  13. 79' Y. Karademir O. Olsen
  14. 79' B. Riesselmann R. Meissner
  15. 82' M. Ouro-Tagba G. Holtmann
  16. 86' Philipp Hofmann
  17. 89' L. Raimund A. Beck
  18. 90'+2 Mats Pannewig
  19. 90' Luca Raimund
  20. FT0-1

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Rosler
  1. 1T. Horn 6.3
  2. 13O. Olsen ▼ 79' 6.6
  3. 15M. Steinwender 7.2
  4. 5K. Mets 7.2
  5. 32M. Wittek 7.5
  6. 34T. Meyer ▼ 60' 6.3
  7. 24M. Pannewig 6.6
  8. 23K. Miyoshi 6.5
  9. 10B. Taz ▼ 60' 6.3
  10. 17G. Holtmann ▼ 82' 7.2
  11. 33P. Hofmann 6.6

Dự bị 9

  1. 16T. Casali
  2. 4Y. Karademir ▲ 79' 6.3
  3. 3P. Strompf
  4. 31L. Sawas
  5. 39L. Isbruch ▲ 60' 6.2
  6. 7C. Rasmussen ▲ 60' 6.9
  7. 37A. Crimaldi
  8. 19D. Hanslik
  9. 29M. Ouro-Tagba ▲ 82' 6.3
VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Timo Schultz
  1. 32J. Krumrey 6.6
  2. 27R. Fabinski 8.3
  3. 24J. Muller 7.6
  4. 25N. Wiemann 7.3
  5. 31P. Kammerbauer ▼ 65' 6.3
  6. 26F. Wagner 6.5
  7. 15B. Jacobsen 7.2
  8. 10I. Badjie ▼ 66' 7.7
  9. 21A. Beck ▼ 89' 6.9
  10. 8L. Munst ▼ 66' 6.9
  11. 11R. Meissner ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 1N. Sauter
  2. 20T. Janotta
  3. 4J. Abu Hanna ▲ 66' 6.9
  4. 28K. Faber ▲ 65' 6.7
  5. 23T. Lesueur
  6. 7D. Kyereh ▲ 66' 6.7
  7. 19L. Opitz
  8. 17L. Raimund ▲ 89'
  9. 22B. Riesselmann ▲ 79' 6.2

Thống kê

036
140
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm8
1Trúng đích2
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn3
6Phạt góc1
0Việt vị3
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua1
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
663Chuyền bóng353
570Chuyền chính xác253
86%Chính xác chuyền72%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
5 15 - 6 +9 15
2
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
3
1. FC Heidenheim
5 12 - 10 +2 12
4
1. FC Magdeburg
5 10 - 8 +2 9
5
VfL Wolfsburg
5 10 - 7 +3 8
6
1. FC Kaiserslautern
5 5 - 4 +1 8
7
FC Energie Cottbus
5 13 - 12 +1 7
8
VfL Bochum
5 4 - 4 0 7
9
FC St. Pauli
5 7 - 7 0 6
10
VfL Osnabrück
5 8 - 11 -3 6
11
SpVgg Greuther Fürth
5 8 - 10 -2 5
12
Karlsruher SC
5 6 - 11 -5 5
13
Eintracht Braunschweig
5 12 - 12 0 4
14
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
15
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
16
SV Darmstadt 98
5 4 - 8 -4 4
17
Dynamo Dresden
5 7 - 12 -5 4
18
Holstein Kiel
5 6 - 9 -3 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
10Ghi được21
8Thủng lưới21
0.91Bàn thắng mỗi trận2.1
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn7
2Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu