VfL Bochum
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Osnabrück

VfL Bochum vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 0-0 VfL Osnabrück tại 2. Bundesliga, 2 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 2, hòa 2, VfL Osnabrück thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 3
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
A. Sather
Phong độ
WWLWD VfL Bochum
LWWLW VfL Osnabrück
  1. 39' Philipp Kühn
  2. HT0-0
  3. 46' M. Multhaup S. Köhler
  4. 57' Maxim Leitsch
  5. 60' Silvère Ganvoula
  6. 66' Bashkim Ajdini
  7. 69' N. Schmidt S. Kerk
  8. 69' M. Heider C. Santos
  9. 77' T. Eisfeld S. Zoller
  10. 77' D. Blum R. Zulj
  11. 82' S. Novothny S. Ganvoula
  12. 83' Bashkim Ajdini
  13. 83' Bashkim Ajdini
  14. 86' Manuel Riemann
  15. 86' K. Engel E. Amenyido
  16. 90'+4 A. Sušac B. Henning
  17. FT0-0

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1M. Riemann 7.2
  2. 2C. Gamboa 7.9
  3. 24K. Lambropoulos 7.2
  4. 3Danilo Soares 6.9
  5. 29M. Leitsch 7.3
  6. 23R. Tesche 7.2
  7. 8A. Losilla 7.7
  8. 32R. Zulj ▼ 77' 7.5
  9. 9S. Zoller ▼ 77' 7.5
  10. 27M. Pantović 6.6
  11. 35S. Ganvoula ▼ 82' 6.5

Dự bị 9

  1. 10T. Eisfeld ▲ 77' 6.7
  2. 17D. Blum ▲ 77' 7.0
  3. 15S. Novothny ▲ 82' 6.6
  4. 7S. Maier
  5. 19T. Bonga
  6. 26L. Holtkamp
  7. 37A. Bella-Kotchap
  8. 25P. Drewes
  9. 13R. Chibsah
VfL Osnabrück Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Grote
  1. 22P. Kühn 7.7
  2. 13K. Reichel 6.9
  3. 18M. Trapp 7.5
  4. 4L. Gugganig 7.2
  5. 8U. Taffertshofer 6.9
  6. 37S. Kerk ▼ 69' 6.6
  7. 25S. Köhler ▼ 46' 6.6
  8. 29B. Henning ▼ 90' 6.7
  9. 7B. Ajdini 6.2
  10. 9C. Santos ▼ 69' 6.6
  11. 14E. Amenyido ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 30M. Multhaup ▲ 46' 6.3
  2. 10N. Schmidt ▲ 69' 6.6
  3. 20M. Heider ▲ 69' 6.9
  4. 5K. Engel ▲ 86' 6.7
  5. 17A. Sušac ▲ 90'
  6. 28T. Möller
  7. 27L. Ihorst
  8. 1M. Nicolas
  9. 19K. Wolze

Thống kê

033
731
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm12
3Trúng đích1
11Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
3Phạt góc7
7Việt vị0
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
512Chuyền bóng386
420Chuyền chính xác281
82%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu41
74Ghi được43
52Thủng lưới69
1.76Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu