VfL Bochum vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 1-1 VfL Osnabrück tại 2. Bundesliga, 22 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 2, hòa 2, VfL Osnabrück thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 14
- Sân vận động
- Vonovia Ruhrstadion, Bochum
- Trọng tài
- B. Kempkes
- Phong độ
- WWLWD VfL Bochum
- LWWLW VfL Osnabrück
- 2' D. Blum 1-0
- 43' Etienne Amenyido
- 45'+2 1-1 N. Schmidt11m
- HT1-1
- 53' Sven Kohler
- 75' ▲ M. Wintzheimer ▼ Lee Chung-Yong
- 76' Anthony Losilla
- 80' ▲ B. Girth ▼ M. Álvarez
- 82' ▲ C. Gamboa ▼ S. Zoller
- 87' ▲ A. Ouahim ▼ N. Schmidt
- 90' ▲ M. Heider ▼ S. Köhler
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Riemann 8.1
- 21S. Celozzi 6.8
- 5S. Decarli 6.3
- 6J. Osei-Tutu 6.6
- 37A. Bella-Kotchap 6.9
- 23R. Tesche 6.8
- 11Lee Chung-Yong ▼ 75' 6.9
- 8A. Losilla 7.3
- 9S. Zoller ▼ 82' 6.6
- 17D. Blum ⚽ 7.8
- 35S. Ganvoula 5.8
Dự bị 7
- 18M. Wintzheimer ▲ 75' 6.7
- 2C. Gamboa ▲ 82' 6.7
- 20V. Janelt
- 25P. Drewes
- 26G. Sağlam
- 27M. Pantović
- 19P. Fabian
- 22P. Kühn 8.2
- 17A. Sušac 7.0
- 6M. Heyer 6.2
- 27F. Agu 7.3
- 11N. Granatowski 7.1
- 8U. Taffertshofer 6.6
- 25S. Köhler ▼ 90' 6.5
- 7B. Ajdini 7.0
- 31N. Schmidt ⚽ ▼ 87' 8.0
- 9M. Álvarez ▼ 80' 6.5
- 14E. Amenyido 7.3
Dự bị 9
- 30B. Girth ▲ 80' 6.4
- 10A. Ouahim ▲ 87' 6.7
- 20M. Heider ▲ 90'
- 32D. Buchholz
- 19K. Wolze
- 13J. van Aken
- 23D. Blacha
- 2M. Farrona-Pulido
- 29B. Henning
Thống kê
01⚑4
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm22
7Trúng đích7
6Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
4Phạt góc7
2Việt vị1
19Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
6Cứu thua6
325Chuyền bóng369
222Chuyền chính xác277
68%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
53Ghi được46
51Thủng lưới48
1.56Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai30