1. FC Magdeburg vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Magdeburg 1-3 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: 1. FC Magdeburg thắng 3, hòa 1, Hertha BSC Berlin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 14
- Sân vận động
- MDCC-Arena, Magdeburg
- Phong độ
- WWWLW 1. FC Magdeburg
- WDWWW Hertha BSC Berlin
- 21' Jean Hugonet
- 23' Tobias Müller
- 31' ▲ C. Krempicki ▼ T. Müller
- 37' Jonjoe Kenny
- HT0-0
- 46' ▲ B. Atik ▼ X. Amaechi
- 48' M. El Hankouri · C. Krempicki 1-0
- 55' 1-1 D. Scherhant · J. Kenny
- 56' Deyovaisio Zeefuik
- 63' Florian Niederlechner
- 65' 1-2 F. Niederlechner · T. Leistner
- 67' ▲ F. Michel ▼ S. Loric
- 73' ▲ P. Nadjombe ▼ P. Hercher
- 73' ▲ T. Ito ▼ L. Burcu
- 74' ▲ F. Reese ▼ D. Scherhant
- 74' ▲ L. Schuler ▼ F. Niederlechner
- 80' Connor Krempicki
- 84' ▲ D. Demme ▼ P. Klemens
- 86' 1-3 L. Schuler · I. Maza
- 90' ▲ P. Dárdai ▼ I. Maza
- 90' ▲ G. Christensen ▼ M. Cuisance
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Reimann 7.2
- 5T. Müller ▼ 31' 6.7
- 24J. Hugonet 6.6
- 15D. Heber 7.2
- 27P. Hercher ▼ 73' 6.2
- 25S. Gnaka 6.7
- 2S. Loric ▼ 67' 6.2
- 11M. El Hankouri ⚽ 7.6
- 20X. Amaechi ▼ 46' 6.5
- 9M. Kaars 6.6
- 29L. Burcu ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 13C. Krempicki ▲ 31' 6.3
- 23B. Atik ▲ 46' 6.9
- 21F. Michel ▲ 67' 6.9
- 22P. Nadjombe ▲ 73' 6.3
- 37T. Ito ▲ 73' 6.2
- 14A. El-Zein
- 30N. Kruth
- 3A. Hoti
- 26A. Marušić
- 1T. Ernst 6.2
- 16J. Kenny ⇢ 7.2
- 37T. Leistner ⇢ 8.2
- 31M. Dárdai 6.7
- 42D. Zeefuik 7.0
- 41P. Klemens ▼ 84' 7.0
- 8K. Sessa 6.9
- 27M. Cuisance ▼ 90' 7.5
- 10I. Maza ⇢ ▼ 90' 7.2
- 39D. Scherhant ⚽ ▼ 74' 7.3
- 7F. Niederlechner ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 11F. Reese ▲ 74' 7.0
- 18L. Schuler ⚽ ▲ 74' 7.2
- 6D. Demme ▲ 84' 6.3
- 20P. Dárdai ▲ 90'
- 26G. Christensen ▲ 90'
- 5A. Bouchalakis
- 24J. Þorsteinsson
- 9S. Prevljak
- 43T. Goller
Thống kê
03⚑5
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm14
2Trúng đích7
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn6
5Phạt góc1
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
521Chuyền bóng371
453Chuyền chính xác298
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu49
90Ghi được87
73Thủng lưới64
1.96Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai44