Hertha BSC Berlin vs 1. FC Magdeburg
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 3-2 1. FC Magdeburg tại 2. Bundesliga, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 3, hòa 1, 1. FC Magdeburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 22
- Sân vận động
- Olympiastadion Berlin, Berlin
- Phong độ
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- WWWLW 1. FC Magdeburg
- -5' Jan Luca Schuler
- 22' 0-1 B. Atik · L. Schuler
- 33' Barış Atik
- 33' F. Reese11m 1-1
- 37' Jean Hugonet
- 39' P. Dárdai 2-1
- 45' ▲ C. Krempicki ▼ X. Amaechi
- HT2-1
- 51' 2-2 T. Müller · S. Gnaka
- 59' F. Reese 3-2
- 60' ▲ B. Hussein ▼ A. Bouchalakis
- 68' Tobias Müller
- 68' ▲ D. Scherhant ▼ M. Winkler
- 68' ▲ I. Maza ▼ P. Dárdai
- 73' ▲ L. Castaignos ▼ L. Schuler
- 78' Mo El Hankouri
- 81' ▲ A. Nollenberger ▼ C. Krempicki
- 88' ▲ T. Ito ▼ H. Bockhorn
- 89' Jonjoe Kenny
- 89' ▲ L. Gechter ▼ H. Tabaković
- 89' ▲ G. Christensen ▼ F. Reese
- 90'+4 Pascal Klemens
- FT3-2
Đội hình
- 12T. Ernst 6.9
- 16J. Kenny 6.6
- 41P. Klemens 6.3
- 31M. Dárdai 6.7
- 6M. Karbownik 6.5
- 18A. Barkok 6.9
- 5A. Bouchalakis ▼ 60' 6.3
- 22M. Winkler ▼ 68' 6.9
- 27P. Dárdai ⚽ ▼ 68' 7.5
- 11F. Reese ⚽2 ▼ 89' 9.6
- 25H. Tabaković ▼ 89' 7.0
Dự bị 9
- 8B. Hussein ▲ 60' 6.6
- 39D. Scherhant ▲ 68' 6.2
- 30I. Maza ▲ 68' 6.9
- 44L. Gechter ▲ 89'
- 26G. Christensen ▲ 89' 6.7
- 19J. Dudziak
- 37T. Leistner
- 2P. Pekarík
- 35M. Gersbeck
- 1D. Reimann 7.2
- 21T. Müller ⚽ 6.9
- 6Daniel Elfadli 7.6
- 15D. Heber 7.3
- 7H. Bockhorn ▼ 88' 7.2
- 24J. Hugonet 5.9
- 25S. Gnaka ⇢ 7.3
- 11M. El Hankouri 7.2
- 20X. Amaechi ▼ 45' 6.2
- 26L. Schuler ⇢ ▼ 73' 6.7
- 23B. Atik ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 13C. Krempicki ▲ 45' 6.7
- 9L. Castaignos ▲ 73' 6.7
- 17A. Nollenberger ▲ 81' 6.5
- 37T. Ito ▲ 88' 7.2
- 3A. Hoti
- 29A. Condé
- 19L. Bell Bell
- 10J. Çeka
- 30N. Kruth
Thống kê
02⚑9
⚑441
40%Kiểm soát bóng60%
21Dứt điểm12
9Trúng đích5
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị4
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
359Chuyền bóng576
289Chuyền chính xác510
81%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
49Trận đấu48
115Ghi được87
77Thủng lưới72
2.35Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai46