FC St. Pauli
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Frankfurt

FC St. Pauli vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 2-0 Eintracht Frankfurt tại 2. Bundesliga, 19 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 1, hòa 3, Eintracht Frankfurt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 19
Phong độ
DDLLD FC St. Pauli
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 24' T. Gekas K. Matmour
  2. 32' F. Morena 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' K. Schindler F. Bruns
  5. 68' M. Kruse 2-0
  6. 76' Caio B. Köhler
  7. 78' R. Hennings F. Bartels
  8. 82' R. Friend C. Djakpa
  9. 89' R. Gunesch M. Ebbers
  10. FT2-0

Đội hình

FC St. Pauli
  1. 13P. Tschauner
  2. 20S. Schachten
  3. 4F. Morena
  4. 16M. Thorandt
  5. 17F. Boll
  6. 8F. Bruns ▼ 61'
  7. 6P. Funk
  8. 18M. Kruse
  9. 30D. Daube
  10. 9M. Ebbers ▼ 89'
  11. 22F. Bartels ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 25K. Schindler ▲ 61'
  2. 7R. Hennings ▲ 78'
  3. 11R. Gunesch ▲ 89'
  4. 1B. Pliquett
  5. 27J. Kalla
  6. 19M. Saglik
  7. 23D. Naki
Eintracht Frankfurt
  1. 1O. Nikolov
  2. 15C. Djakpa ▼ 82'
  3. 4G. Schildenfeld
  4. 23Anderson
  5. 24S. Jung
  6. 7B. Köhler ▼ 76'
  7. 14A. Meier
  8. 27P. Schwegler
  9. 20S. Rode
  10. 21K. Matmour ▼ 24'
  11. 18M. Idrissou

Dự bị 7

  1. 9T. Gekas ▲ 24'
  2. 30Caio ▲ 76'
  3. 29R. Friend ▲ 82'
  4. 22T. Kessler
  5. 6D. Schmidt
  6. 5S. Bell
  7. 11Ü. Korkmaz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
60Ghi được78
36Thủng lưới34
1.71Bàn thắng mỗi trận2.17
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu