Eintracht Frankfurt
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC St. Pauli

Eintracht Frankfurt vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-1 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 25 tháng 7, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 3, FC St. Pauli thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 2
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
DLLDW FC St. Pauli
  1. 38' 0-1 F. Bartels
  2. HT0-1
  3. 46' K. Matmour Caio
  4. 57' F. Bruns C. Takyi
  5. 63' M. Fenin E. Hoffer
  6. 74' T. Gekas M. Lehmann
  7. 78' P. Funk D. Naki
  8. 78' A. Meier 1-1
  9. 84' D. Daube F. Bartels
  10. FT1-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt
  1. 22T. Kessler
  2. 15C. Djakpa
  3. 4G. Schildenfeld
  4. 24S. Jung
  5. 8M. Lehmann ▼ 74'
  6. 14A. Meier
  7. 27P. Schwegler
  8. 30Caio ▼ 46'
  9. 13R. Clark
  10. 20S. Rode
  11. 10E. Hoffer ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 21K. Matmour ▲ 46'
  2. 17M. Fenin ▲ 63'
  3. 9T. Gekas ▲ 74'
  4. 1O. Nikolov
  5. 5S. Bell
  6. 7B. Köhler
  7. 11Ü. Korkmaz
FC St. Pauli
  1. 13P. Tschauner
  2. 20S. Schachten
  3. 27J. Kalla
  4. 16M. Thorandt
  5. 3L. Sobiech
  6. 17F. Boll
  7. 18M. Kruse
  8. 10C. Takyi ▼ 57'
  9. 9M. Ebbers
  10. 22F. Bartels ▼ 84'
  11. 23D. Naki ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 8F. Bruns ▲ 57'
  2. 6P. Funk ▲ 78'
  3. 30D. Daube ▲ 84'
  4. 1B. Pliquett
  5. 24C. Rothenbach
  6. 11R. Gunesch
  7. 19M. Saglik

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
78Ghi được60
34Thủng lưới36
2.17Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu