Rustavi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Torpedo Kutaisi

Rustavi vs FC Torpedo Kutaisi

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 1-0 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 3, hòa 2, FC Torpedo Kutaisi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 20
Phong độ
WWDLD Rustavi
WDLLD FC Torpedo Kutaisi
  1. 12' Jean11m 1-0
  2. 34' M. Itrak
  3. 36' D. Ubilava
  4. HT1-0
  5. 56' N. Chikovani
  6. 65' David Oliveira
  7. 65' D. Deisadze M. Itrak
  8. 68' D. Deisadze
  9. 70' N. Lominadze V. Pinson
  10. 72' S. Andghuladze S. Kessi
  11. 72' G. Chkheidze Y. Nakano
  12. 84' G. Kokhreidze M. Stamatov
  13. 88' L. Parkadze Jean
  14. 90'+6 G. Kokhreidze
  15. 90'+3 N. Japaridze D. Ubilava
  16. FT1-0

Đội hình

Rustavi HLV: Giorgi Tsetsadze
  1. 21P. Beruashvili
  2. 27M. Kapanadze
  3. 4David Oliveira
  4. 3V. Patsatsia
  5. 19N. Chikovani
  6. 40D. Ubilava ▼ 90'
  7. 8K. Kakashvili
  8. 5K. Ceijas
  9. 11S. Kessi ▼ 72'
  10. 22Y. Nakano ▼ 72'
  11. 9Jean ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 35J. Roland
  2. 2S. Andghuladze ▲ 72'
  3. 10P. Osei
  4. 12T. Tarkashvili
  5. 18N. Japaridze ▲ 90'
  6. 20L. Parkadze ▲ 88'
  7. 25K. Tskhadadze
  8. 30G. Chkheidze ▲ 72'
  9. 33G. Ksovreli
FC Torpedo Kutaisi HLV: Dirk Schuster
  1. 1O. Goshadze
  2. 40A. Shulaia
  3. 22D. Bukia
  4. 5T. Nadaraia
  5. 33M. Stamatov ▼ 84'
  6. 7V. Mamuchashvili
  7. 8M. Itrak ▼ 65'
  8. 11G. Arabidze
  9. 14Felipe Pires
  10. 39V. Pinson ▼ 70'
  11. 9K. Andric

Dự bị 9

  1. 31F. Kljajic
  2. 10G. Kokhreidze ▲ 84'
  3. 13G. Katkov
  4. 17N. Lominadze ▲ 70'
  5. 19D. Pertaia
  6. 25G. Gergedava
  7. 29M. Chitaishvili
  8. 35D. Deisadze ▲ 65'
  9. 36L. Pridonishvili

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
25 31 - 21 +10 43
2
FC Dinamo Batumi
25 41 - 32 +9 43
3
FC Dinamo Tbilisi
23 36 - 27 +9 38
4
FC Iberia 1999
23 32 - 27 +5 37
5
FC Dila Gori
24 31 - 25 +6 36
6
FC Torpedo Kutaisi
24 37 - 28 +9 32
7
Samgurali
25 34 - 46 -12 32
8
FC Gagra
24 23 - 31 -8 27
9
Spaeri
25 33 - 38 -5 25
10
Meshakhte
24 19 - 42 -23 15
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

8Trận đấu10
13Ghi được16
4Thủng lưới21
1.63Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu