Rustavi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Torpedo Kutaisi

Rustavi vs FC Torpedo Kutaisi

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 0-1 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 3, hòa 2, FC Torpedo Kutaisi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
WWDLD Rustavi
WDLLD FC Torpedo Kutaisi
  1. 5' 0-1 G. Kukhianidze
  2. 38' T. Chogadze M. Kvirkvia
  3. HT0-1
  4. 65' T. Kapanadze E. Bokhashvili
  5. 68' O. Martsvaladze M. Gorelishvili
  6. 74' O. Mamasakhlisi G. Dolidze
  7. 81' J. Lipartia G. Kukhianidze
  8. 86' B. Kavtaradze P. Poniava
  9. FT0-1

Đội hình

Rustavi HLV: V. Gazzaev
  1. N. Revishvili
  2. T. Tsarikaev
  3. M. Kobakhidze
  4. A. Tskhovrebov
  5. L. Gegetchkori
  6. G. Gabulov
  7. G. Papava
  8. P. Poniava ▼ 86'
  9. M. Kvirkvia ▼ 38'
  10. M. Gorelishvili ▼ 68'
  11. B. Mikeltadze

Dự bị 7

  1. T. Chogadze ▲ 38'
  2. O. Martsvaladze ▲ 68'
  3. B. Kavtaradze ▲ 86'
  4. D. Sitchinava
  5. K. Sepiashvili
  6. I. Klimiashvili
  7. A. Endeladze
FC Torpedo Kutaisi HLV: K. Chkhetiani
  1. R. Kvaskhvadze
  2. D. Khurtsilava
  3. G. Guruli
  4. G. Kimadze
  5. V. Tabatadze
  6. G. Dolidze ▼ 74'
  7. G. Kukhianidze ▼ 81'
  8. M. Gigauri
  9. L. Kutalia
  10. E. Bokhashvili ▼ 65'
  11. M. Sardalishvili

Dự bị 7

  1. T. Kapanadze ▲ 65'
  2. O. Mamasakhlisi ▲ 74'
  3. J. Lipartia ▲ 81'
  4. A. Tchitchinadze
  5. T. Khaindrava
  6. T. Tsikaridze
  7. T. Grigalashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
0 0 - 0 0 0
2
FC Dila Gori
0 0 - 0 0 0
3
FC Dinamo Tbilisi
0 0 - 0 0 0
4
Kolkheti Poti
0 0 - 0 0 0
5
Lokomotivi Tbilisi
0 0 - 0 0 0
6
Rustavi
0 0 - 0 0 0
7
FC Iberia 1999
0 0 - 0 0 0
8
Samtredia
0 0 - 0 0 0
9
Sioni
0 0 - 0 0 0
10
FC Torpedo Kutaisi
0 0 - 0 0 0
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
33Ghi được82
44Thủng lưới39
0.92Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu