FC Torpedo Kutaisi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rustavi

FC Torpedo Kutaisi vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 2-1 Rustavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 12 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Torpedo Kutaisi thắng 5, hòa 2, Rustavi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, Kutaisi
Trọng tài
D. Kharitonashvili
Phong độ
WDLLD FC Torpedo Kutaisi
WWDLD Rustavi
  1. 11' 0-1 B. Khadartsev
  2. HT0-1
  3. 46' G. Kukhianidze T. Tsikaridze
  4. 46' J. Lipartia M. Gigauri
  5. 55' B. Mikeltadze M. Kvirkvia
  6. 68' V. Tabatadze T. Grigalashvili
  7. 72' G. Kukhianidze11m 1-1
  8. 79' B. Kavtaradze T. Makatsaria
  9. 86' A. Endeladze B. Khadartsev
  10. 87' L. Kutalia 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

FC Torpedo Kutaisi HLV: K. Chkhetiani
  1. R. Kvaskhvadze
  2. D. Khurtsilava
  3. G. Kimadze
  4. T. Grigalashvili ▼ 68'
  5. O. Mamasakhlisi
  6. A. Tchitchinadze
  7. G. Dolidze
  8. M. Gigauri ▼ 46'
  9. T. Tsikaridze ▼ 46'
  10. L. Kutalia
  11. T. Kapanadze

Dự bị 7

  1. G. Kukhianidze ▲ 46'
  2. J. Lipartia ▲ 46'
  3. V. Tabatadze ▲ 68'
  4. E. Bokhashvili
  5. G. Guruli
  6. M. Kvilitaia
  7. S. Purtskhvanidze
Rustavi HLV: V. Gazzaev
  1. N. Revishvili
  2. T. Tsarikaev
  3. M. Kobakhidze
  4. L. Gegetchkori
  5. G. Gabulov
  6. M. Tsintsadze
  7. G. Papava
  8. P. Poniava
  9. B. Khadartsev ▼ 86'
  10. M. Kvirkvia ▼ 55'
  11. T. Makatsaria ▼ 79'

Dự bị 7

  1. B. Mikeltadze ▲ 55'
  2. B. Kavtaradze ▲ 79'
  3. A. Endeladze ▲ 86'
  4. L. Silagadze
  5. S. Kardava
  6. T. Kirkitadze
  7. Z. Tsitskishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
0 0 - 0 0 0
2
FC Dila Gori
0 0 - 0 0 0
3
FC Dinamo Tbilisi
0 0 - 0 0 0
4
Kolkheti Poti
0 0 - 0 0 0
5
Lokomotivi Tbilisi
0 0 - 0 0 0
6
Rustavi
0 0 - 0 0 0
7
FC Iberia 1999
0 0 - 0 0 0
8
Samtredia
0 0 - 0 0 0
9
Sioni
0 0 - 0 0 0
10
FC Torpedo Kutaisi
0 0 - 0 0 0
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu36
82Ghi được33
39Thủng lưới44
1.82Bàn thắng mỗi trận0.92
21Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu