Rustavi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Torpedo Kutaisi

Rustavi vs FC Torpedo Kutaisi

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 2-0 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 27 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 3, hòa 2, FC Torpedo Kutaisi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 32
Phong độ
WWDLD Rustavi
WDLLD FC Torpedo Kutaisi
  1. 2' R. Chukvura
  2. 3' B. Kavtaradze11m 1-0
  3. 33' G. Bugulov L. Kochladze
  4. 37' D. Sitchinava N. Dzalamidze
  5. 39' G. Dolidze T. Tsetskhladze
  6. 42' P. Kiteishvili
  7. HT1-0
  8. 56' P. Kiteishvili
  9. 56' P. Kiteishvili
  10. 57' G. Vasadze
  11. 61' G. Kiknadze T. Grigalashvili
  12. 73' D. Ionanidze U. Chukwurah
  13. 79' G. Machaidze
  14. 80' L. Lezhava B. Kavtaradze
  15. 83' G. Latsabidze 2-0
  16. 90' A. Gujabidze
  17. FT2-0

Đội hình

Rustavi HLV: V. Kilasonia
  1. 25G. Mamardashvili
  2. 3G. Latsabidze
  3. 5L. Nozadze
  4. 2T. Kapanadze
  5. 11N. Dzalamidze ▼ 37'
  6. 6G. Vasadze
  7. 15L. Kochladze ▼ 33'
  8. 8A. Gujabidze
  9. 14P. Kiteishvili
  10. 9B. Kavtaradze ▼ 80'
  11. 19L. Imnadze

Dự bị 7

  1. 33G. Bugulov ▲ 33'
  2. 10D. Sitchinava ▲ 37'
  3. 23L. Lezhava ▲ 80'
  4. 12G. Kulua
  5. 18R. De La Souza
  6. 24F. Bayramov
  7. 27R. Salukvadze
FC Torpedo Kutaisi HLV: K. Chkhetiani
  1. 25L. Shovnadze
  2. 5D. Khurtsilava
  3. 2V. Tabatadze
  4. 31T. Grigalashvili ▼ 61'
  5. 12G. Machaidze
  6. 14T. Nadaraia
  7. 33U. Chukwurah ▼ 73'
  8. 6T. Tsetskhladze ▼ 39'
  9. 4A. Tchitchinadze
  10. 7T. Mosiashvili
  11. 9T. Kapanadze

Dự bị 7

  1. 22G. Dolidze ▲ 39'
  2. 30G. Kiknadze ▲ 61'
  3. 11D. Ionanidze ▲ 73'
  4. 3V. Nebieridze
  5. 18M. Abuladze
  6. 29D. Asatiani
  7. 35N. Koridze

Thống kê

14
20

So sánh

36Trận đấu39
40Ghi được54
56Thủng lưới57
1.11Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu