Spaeri vs Gareji
Tỷ số chung cuộc: Spaeri 1-2 Gareji tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spaeri thắng 1, hòa 1, Gareji thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Final
- Phong độ
- LLDDL Spaeri
- LWWDL Gareji
- 3' G. Samkharadze
- 28' Z. Basilashvili · S. Maisuradze 1-0
- 32' I. Kamladze
- 33' T. Tsalughelashvili
- 43' G. Gogolashvili
- 43' P. Poniava
- HT1-0
- 46' ▲ L. Parunashvili ▼ I. Kamladze
- 46' ▲ G. Vekua ▼ M. Kometiani
- 53' ▲ S. Mathenjwa ▼ S. Maisuradze
- 56' I. Kamladze
- 66' Z. Basilashvili
- 66' ▲ G. Maghaldadze ▼ Z. Basilashvili
- 77' T. Tsetskhladze
- 86' ▲ G. Pirtakhia ▼ P. Poniava
- 89' ▲ B. Gogoberishvili ▼ T. Dzebniauri
- 90'+5 B. Putkaradze
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Kutaladze
- 13N. Galakhvaridze
- 26I. Gulisashvili
- 3I. Kamladze ▼ 46'
- 2B. Mosashvili
- 21T. Dzebniauri ▼ 89'
- 8T. Tsetskhladze
- 9G. Gogolashvili
- 16D. Skhirtladze
- 40M. Kometiani ▼ 46'
- 10L. Papava
Dự bị 8
- 28L. Gurgenidze
- 7B. Gogoberishvili ▲ 89'
- 14L. Parunashvili ▲ 46'
- 15T. Kapanadze
- 17G. Vekua ▲ 46'
- 19F. Ekongolo
- 23L. Tolordava
- 27T. Aleksidze
- 1B. Putkaradze
- 22N. Chagunava
- 20N. Kentchadze
- 31G. Bunturi
- 14G. Samkharadze
- 8S. Maisuradze ▼ 53'
- 5T. Tsalughelashvili
- 18P. Poniava ▼ 86'
- 12L. Barabadze
- 7S. Gegiadze
- 30Z. Basilashvili ▼ 66'
Dự bị 9
- 23N. Chomakhidze
- 2G. Pirtakhia ▲ 86'
- 4G. Grigalashvili
- 6T. Chotalishvili
- 9G. Tsetskhladze
- 10L. Kobakhidze
- 13G. Maghaldadze ▲ 66'
- 24Z. Golubiani
- 40S. Mathenjwa ▲ 53'
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
62Ghi được45
49Thủng lưới60
1.41Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai31