Gareji
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Spaeri

Gareji vs Spaeri

Tỷ số chung cuộc: Gareji 0-2 Spaeri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 8, hòa 1, Spaeri thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Final
Phong độ
WWDLW Gareji
LLDDL Spaeri
  1. 23' G. Gogolashvili
  2. 25' 0-1 Z. Basilashvili · G. Bunturi
  3. HT0-1
  4. 46' B. Gogoberishvili G. Gogolashvili
  5. 46' D. Skhirtladze F. Ekongolo
  6. 46' M. Kometiani L. Tolordava
  7. 57' G. Pirtakhia Z. Basilashvili
  8. 68' I. Kamladze
  9. 71' 0-2 S. Gegiadze · L. Barabadze
  10. 74' L. Parunashvili G. Vekua
  11. 79' T. Dzebniauri
  12. 83' I. Gulisashvili I. Kamladze
  13. 83' S. Mathenjwa P. Poniava
  14. 89' G. Tsetskhladze S. Gegiadze
  15. 89' G. Maghaldadze T. Tsalughelashvili
  16. FT0-2

Đội hình

Gareji
  1. 28L. Gurgenidze
  2. 13N. Galakhvaridze
  3. 8T. Tsetskhladze
  4. 3I. Kamladze ▼ 83'
  5. 2B. Mosashvili
  6. 23L. Tolordava ▼ 46'
  7. 17G. Vekua ▼ 74'
  8. 21T. Dzebniauri
  9. 9G. Gogolashvili ▼ 46'
  10. 10L. Papava
  11. 19F. Ekongolo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 1L. Kutaladze
  2. 7B. Gogoberishvili ▲ 46'
  3. 14L. Parunashvili ▲ 74'
  4. 15T. Kapanadze
  5. 16D. Skhirtladze ▲ 46'
  6. 26I. Gulisashvili ▲ 83'
  7. 40M. Kometiani ▲ 46'
Spaeri HLV: Anzor Kighuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 22N. Chagunava
  3. 20N. Kentchadze
  4. 31G. Bunturi
  5. 14G. Samkharadze
  6. 8S. Maisuradze
  7. 5T. Tsalughelashvili ▼ 89'
  8. 12L. Barabadze
  9. 18P. Poniava ▼ 83'
  10. 7S. Gegiadze ▼ 89'
  11. 30Z. Basilashvili ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 23N. Chomakhidze
  2. 2G. Pirtakhia ▲ 57'
  3. 4G. Grigalashvili
  4. 6T. Chotalishvili
  5. 9G. Tsetskhladze ▲ 89'
  6. 10L. Kobakhidze
  7. 13G. Maghaldadze ▲ 89'
  8. 24Z. Golubiani
  9. 40S. Mathenjwa ▲ 83'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
45Ghi được62
60Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu