Spaeri vs Gareji
Tỷ số chung cuộc: Spaeri 0-5 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spaeri thắng 1, hòa 1, Gareji thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 32
- Phong độ
- LLDDL Spaeri
- LWWDL Gareji
- 4' 0-1 G. Kharebashvili
- 33' 0-2 B. Mirtskhulava
- HT0-2
- 57' 0-3 G. Kharebashvili
- 61' B. Kartvelishvili
- 61' ▲ R. Tsatskrialashvili ▼ K. Keburia
- 61' ▲ G. Tsetskhladze ▼ M. Tshwale
- 61' ▲ D. Natchkebia ▼ S. Gegiadze
- 70' ▲ G. Papuashvili ▼ P. Poniava
- 70' ▲ G. Tsetskhladze ▼ L. Papava
- 73' ▲ L. Barabadze ▼ B. Kartvelishvili
- 76' ▲ J. Kasrelishvili ▼ N. Apakidze
- 77' 0-4 G. Tsetskhladze
- 78' ▲ L. Sosiashvili ▼ T. Gabunia
- 80' J. Kasrelishvili
- 80' ▲ L. Ugrekhelidze ▼ G. Latsabidze
- 80' ▲ S. Bermúdez ▼ S. Ekvtimishvili
- 84' 0-5 S. Bermúdez
- FT0-5
Đội hình
- 1B. Putkaradze
- 14G. Samkharadze
- 15G. Gadrani
- 2B. Mosashvili
- 17B. Kartvelishvili ▼ 73'
- 3T. Tsetskhladze
- 6S. Mathenjwa
- 21S. Gegiadze ▼ 61'
- 9K. Keburia ▼ 61'
- 24T. Gabunia ▼ 78'
- 12M. Tshwale ▼ 61'
Dự bị 9
- 10R. Tsatskrialashvili ▲ 61'
- 11G. Tsetskhladze ▲ 70'
- 22D. Natchkebia ▲ 61'
- 30L. Barabadze ▲ 73'
- 23L. Sosiashvili ▲ 78'
- 13N. Abashidze
- 20N. Kentchadze
- 25S. Gelashvili
- 35T. Tamazashvili
- 19K. Sepiashvili
- 28N. Apakidze ▼ 76'
- 3B. Mirtskhulava
- 32G. Latsabidze ▼ 80'
- 40S. Ekvtimishvili ▼ 80'
- 9P. Poniava ▼ 70'
- 15N. Galakhvaridze
- 26B. Gabiskiria
- 17G. Vekua
- 33G. Kharebashvili
- 10L. Papava ▼ 70'
Dự bị 9
- 8G. Papuashvili ▲ 70'
- 20G. Tsetskhladze ▲ 70'
- 6J. Kasrelishvili ▲ 76'
- 4L. Ugrekhelidze ▲ 80'
- 7S. Bermúdez ▲ 80'
- 5N. Guruli
- 11Felipe Paim
- 21G. Gabunia
- 27I. Lekvtadze
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
74Ghi được99
57Thủng lưới51
1.8Bàn thắng mỗi trận2.36
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai61