Gareji
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Spaeri

Gareji vs Spaeri

Tỷ số chung cuộc: Gareji 3-2 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 23 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 8, hòa 1, Spaeri thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 23
Phong độ
LWWDL Gareji
LLDDL Spaeri
  1. 22' P. Poniava 1-0
  2. 45'+1 B. Gabiskiria 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Tshwale G. Tsetskhladze
  5. 46' S. Gegiadze N. Kentchadze
  6. 46' D. Natchkebia K. Keburia
  7. 57' 2-1 S. Maisuradze
  8. 60' J. Kasrelishvili L. Ugrekhelidze
  9. 60' 2-2 S. Gegiadze
  10. 63' B. Mosashvili
  11. 65' G. Kharebashvili N. Galakhvaridze
  12. 65' L. Barabadze T. Tsetskhladze
  13. 79' G. Kharebashvili 3-2
  14. 82' N. Guruli G. Papuashvili
  15. 82' G. Tsetskhladze L. Papava
  16. 82' V. Kapanadze I. Lekvtadze
  17. 85' T. Gabunia B. Kartvelishvili
  18. 90'+1 T. Gabunia
  19. 90'+5 B. Gabiskiria
  20. FT3-2

Đội hình

Gareji HLV: D. Khomutov
  1. 39D. Kupatadze
  2. 28N. Apakidze
  3. 32G. Latsabidze
  4. 4L. Ugrekhelidze ▼ 60'
  5. 9P. Poniava
  6. 15N. Galakhvaridze ▼ 65'
  7. 26B. Gabiskiria
  8. 17G. Vekua
  9. 8G. Papuashvili ▼ 82'
  10. 27I. Lekvtadze ▼ 82'
  11. 10L. Papava ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 6J. Kasrelishvili ▲ 60'
  2. 33G. Kharebashvili ▲ 65'
  3. 5N. Guruli ▲ 82'
  4. 20G. Tsetskhladze ▲ 82'
  5. 22V. Kapanadze ▲ 82'
  6. 14D. Lomtadze
  7. 18I. Tchiabrishvili
  8. 21G. Gabunia
  9. 23G. Kharebava
Spaeri HLV: K. Maisuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 14G. Samkharadze
  3. 15G. Gadrani
  4. 2B. Mosashvili
  5. 20N. Kentchadze ▼ 46'
  6. 17B. Kartvelishvili ▼ 85'
  7. 8S. Maisuradze
  8. 3T. Tsetskhladze ▼ 65'
  9. 6S. Mathenjwa
  10. 11G. Tsetskhladze ▼ 46'
  11. 9K. Keburia ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12M. Tshwale ▲ 46'
  2. 21S. Gegiadze ▲ 46'
  3. 22D. Natchkebia ▲ 46'
  4. 30L. Barabadze ▲ 65'
  5. 24T. Gabunia ▲ 85'
  6. 10R. Tsatskrialashvili
  7. 13N. Abashidze
  8. 23L. Sosiashvili
  9. 25S. Gelashvili

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolkheti Poti
36 70 - 28 +42 77
2
Gareji
36 88 - 38 +50 76
3
Spaeri
36 68 - 48 +20 66
4
Sioni
36 68 - 46 +22 59
5
FC Dinamo Tbilisi II
36 71 - 58 +13 52
6
WIT Georgia
36 52 - 57 -5 48
7
Kolkheti Khobi
36 44 - 52 -8 46
8
Lokomotivi Tbilisi
36 55 - 58 -3 40
9
Merani Martvili
36 34 - 84 -50 26
10
Merani Tbilisi
36 29 - 110 -81 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
99Ghi được74
51Thủng lưới57
2.36Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn23
61Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu