Gareji vs Spaeri
Tỷ số chung cuộc: Gareji 1-1 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 8, hòa 1, Spaeri thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 2
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- LLDDL Spaeri
- HT0-0
- 63' ▲ V. Olkhovi ▼ N. Galakhvaridze
- 67' 0-1 N. Kentchadze
- 69' ▲ G. Bekadze ▼ L. Barabadze
- 71' ▲ N. Spanderashvili ▼ I. Lekvtadze
- 71' ▲ G. Bukhaidze ▼ L. Papava
- 76' ▲ I. Arghvliani ▼ Giorgi Tsetskhladze II
- 77' G. Samkharadze
- 80' ▲ B. Gogoberishvili ▼ M. Sardalishvili
- 80' ▲ T. Dzebniauri ▼ K. Kakashvili
- 83' ▲ G. Maghaldadze ▼ S. Gegiadze
- 83' N. Spanderashvili 1-1
- 86' G. Bekadze
- 89' T. Tamazashvili
- FT1-1
Đội hình
- 39D. Kupatadze
- 3B. Mirtskhulava
- 8K. Kakashvili ▼ 80'
- 2B. Mosashvili
- 4L. Ugrekhelidze
- 7M. Sardalishvili ▼ 80'
- 9P. Poniava
- 13N. Galakhvaridze ▼ 63'
- 17G. Vekua
- 22I. Lekvtadze ▼ 71'
- 10L. Papava ▼ 71'
Dự bị 9
- 12V. Olkhovi ▲ 63'
- 11N. Spanderashvili ▲ 71'
- 29G. Bukhaidze ▲ 71'
- 19B. Gogoberishvili ▲ 80'
- 21T. Dzebniauri ▲ 80'
- 5N. Guruli
- 28L. Gurgenidze
- 37A. Chakvetadze
- 40S. Ekvtimishvili
- 1B. Putkaradze
- 14G. Samkharadze
- 20N. Kentchadze
- 19T. Tamazashvili
- 8S. Maisuradze
- 31G. Bunturi
- 12L. Barabadze ▼ 69'
- 6T. Chotalishvili
- 22N. Chagunava
- 7S. Gegiadze ▼ 83'
- 9Giorgi Tsetskhladze II ▼ 76'
Dự bị 8
- 33G. Bekadze ▲ 69'
- 21I. Arghvliani ▲ 76'
- 13G. Maghaldadze ▲ 83'
- 4G. Grigalashvili
- 23N. Chomakhidze
- 30Z. Basilashvili
- 36T. Labadze
- 29L. Zunturovi
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
87Ghi được61
52Thủng lưới55
2.17Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai36