Gareji vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: Gareji 3-3 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 0, hòa 4, Telavi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 33
- Phong độ
- DLWWD Gareji
- DDWLL Telavi
- 2' 0-1 N. Basheleishvili · B. Arabuli
- 15' A. Datuashvili
- 19' A. Devdariani
- 36' L. Papava · G. Gogolashvili 1-1
- 42' G. Gogolashvili · T. Tsetskhladze 2-1
- 45' 2-2 M. Basheleishvili
- HT2-2
- 46' ▲ G. Gabadze ▼ S. Svianadze
- 46' ▲ P. Gabitashvili ▼ E. Parkinashvili
- 46' ▲ T. Zhividze ▼ N. Tsetskhladze
- 46' ▲ G. Chkhetiani ▼ J. Kakara
- 53' 2-3 B. Arabuli · T. Zhividze
- 61' ▲ D. Skhirtladze ▼ L. Parunashvili
- 61' ▲ S. Kukhianidze ▼ G. Gogolashvili
- 68' ▲ N. Kipiani ▼ N. Basheleishvili
- 71' ▲ G. Vekua ▼ T. Dzebniauri
- 71' ▲ M. Kometiani ▼ F. Ekongolo
- 81' ▲ L. Jordania ▼ A. Devdariani
- 82' T. Zhividze
- 84' T. Tsetskhladze · L. Papava 3-3
- 87' L. Papava
- 87' L. Jordania
- 90'+7 M. Basheleishvili
- 90'+7 M. Kometiani
- 90'+7 G. Vekua
- FT3-3
Đội hình
- 1L. Kutaladze
- 13N. Galakhvaridze
- 3I. Kamladze
- 4S. Svianadze ▼ 46'
- 2B. Mosashvili
- 14L. Parunashvili ▼ 61'
- 21T. Dzebniauri ▼ 71'
- 8T. Tsetskhladze
- 9G. Gogolashvili ▼ 61'
- 10L. Papava
- 19F. Ekongolo ▼ 71'
Dự bị 9
- 28L. Gurgenidze
- 5G. Gabadze ▲ 46'
- 7B. Gogoberishvili
- 15T. Kapanadze
- 16D. Skhirtladze ▲ 61'
- 17G. Vekua ▲ 71'
- 20S. Kukhianidze ▲ 61'
- 23L. Tolordava
- 40M. Kometiani ▲ 71'
- 1L. Tandilashvili
- 40R. Mchedlishvili
- 12D. Tsnobiladze
- 23A. Datuashvili
- 29E. Parkinashvili ▼ 46'
- 8A. Devdariani ▼ 81'
- 21M. Basheleishvili
- 2N. Basheleishvili ▼ 68'
- 7N. Tsetskhladze ▼ 46'
- 32B. Arabuli
- 27J. Kakara ▼ 46'
Dự bị 9
- 25O. Shevchenko
- 3A. Ananidze
- 4Z. Gigashvili
- 5P. Gabitashvili ▲ 46'
- 11T. Zhividze ▲ 46'
- 16G. Chkhetiani ▲ 46'
- 17N. Kipiani ▲ 68'
- 19I. Martin
- 20L. Jordania ▲ 81'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
45Ghi được38
60Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai20