Telavi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gareji

Telavi vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Telavi 0-0 Gareji tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 4, Gareji thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 24
Phong độ
DWLLD Telavi
LWWDL Gareji
  1. 8' P. Gabitashvili
  2. 45'+4 S. Kukhianidze
  3. 45'+1 N. Tsetskhladze N. Kipiani
  4. HT0-0
  5. 59' G. Gogolashvili F. Ekongolo
  6. 59' N. Kacharava L. Papava
  7. 59' M. Kometiani S. Kukhianidze
  8. 62' A. Datuashvili
  9. 68' A. Devdariani
  10. 74' D. Kutalia T. Zhividze
  11. 74' B. Arabuli I. Martin
  12. 85' G. Vekua
  13. 87' N. Basheleishvili A. Devdariani
  14. 87' E. Parkinashvili G. Chkhetiani
  15. 90'+3 D. Gogotishvili
  16. 90'+4 I. Kamladze T. Dzebniauri
  17. 90'+4 L. Tolordava G. Vekua
  18. FT0-0

Đội hình

Telavi
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 22D. Gogotishvili
  3. 12D. Tsnobiladze
  4. 23A. Datuashvili
  5. 5P. Gabitashvili
  6. 21M. Basheleishvili
  7. 8A. Devdariani ▼ 87'
  8. 17N. Kipiani ▼ 45'
  9. 16G. Chkhetiani ▼ 87'
  10. 19I. Martin ▼ 74'
  11. 11T. Zhividze ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 25O. Shevchenko
  2. 2N. Basheleishvili ▲ 87'
  3. 4Z. Gigashvili
  4. 6E. Kpozo
  5. 7N. Tsetskhladze ▲ 45'
  6. 28D. Kutalia ▲ 74'
  7. 29E. Parkinashvili ▲ 87'
  8. 32B. Arabuli ▲ 74'
  9. 39L. Odishvili
Gareji
  1. 1L. Kutaladze
  2. 12V. Olkhovi
  3. 5G. Gabadze
  4. 8T. Tsetskhladze
  5. 13N. Galakhvaridze
  6. 21T. Dzebniauri ▼ 90'
  7. 17G. Vekua ▼ 90'
  8. 30J. Arthur
  9. 19F. Ekongolo ▼ 59'
  10. 10L. Papava ▼ 59'
  11. 20S. Kukhianidze ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 28L. Gurgenidze
  2. 2B. Mosashvili
  3. 3I. Kamladze ▲ 90'
  4. 9G. Gogolashvili ▲ 59'
  5. 15T. Kapanadze
  6. 23L. Tolordava ▲ 90'
  7. 26I. Gulisashvili
  8. 34N. Kacharava ▲ 59'
  9. 40M. Kometiani ▲ 59'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
38Ghi được45
62Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu