Gareji
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Telavi

Gareji vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: Gareji 0-0 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 0, hòa 4, Telavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 15
Phong độ
LWWDL Gareji
DWLLD Telavi
  1. 2' P. Gabitashvili
  2. 4' T. Tsetskhladze
  3. 8' T. Tsetskhladze
  4. 8' T. Tsetskhladze
  5. 11' I. Kamladze B. Gogoberishvili
  6. 34' N. Galakhvaridze
  7. HT0-0
  8. 64' M. Basheleishvili E. Parkinashvili
  9. 78' T. Gognadze G. Ubilava
  10. 89' D. Kutalia N. Tsetskhladze
  11. 90'+2 V. Olkhovi F. Ekongolo
  12. 90'+2 F. Bambock G. Vekua
  13. FT0-0

Đội hình

Gareji
  1. 1L. Kutaladze
  2. 13N. Galakhvaridze
  3. 4S. Svianadze
  4. 2B. Mosashvili
  5. 8T. Tsetskhladze
  6. 17G. Vekua ▼ 90'
  7. 21T. Dzebniauri
  8. 11V. Bedoshvili
  9. 7B. Gogoberishvili ▼ 11'
  10. 19F. Ekongolo ▼ 90'
  11. 10L. Papava

Dự bị 9

  1. 28L. Gurgenidze
  2. 3I. Kamladze ▲ 11'
  3. 9G. Gogolashvili
  4. 12V. Olkhovi ▲ 90'
  5. 15T. Kapanadze
  6. 18F. Bambock ▲ 90'
  7. 20S. Kukhianidze
  8. 23L. Tolordava
  9. 40M. Kometiani
Telavi
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 22D. Gogotishvili
  3. 5P. Gabitashvili
  4. 16G. Ubilava ▼ 78'
  5. 12D. Tsnobiladze
  6. 4P. Marakvelidze
  7. 7N. Tsetskhladze ▼ 89'
  8. 8A. Devdariani
  9. 11T. Zhividze
  10. 9J. Iobashvili
  11. 29E. Parkinashvili ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 24D. Iobashvili
  2. 18S. Pavisic
  3. 19N. Gozalishvili
  4. 20T. Gognadze ▲ 78'
  5. 21M. Basheleishvili ▲ 64'
  6. 26Z. Betsukeli
  7. 27B. Nuhu
  8. 28D. Kutalia ▲ 89'
  9. 34G. Talakhashvili

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
45Ghi được38
60Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu