Telavi vs Gareji
Tỷ số chung cuộc: Telavi 1-0 Gareji tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 4, Gareji thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 6
- Phong độ
- DDWLL Telavi
- DLWWD Gareji
- 35' D. Kutalia
- 43' D. Tsnobiladze
- 45' ▲ T. Zhividze ▼ V. Arveladze
- HT0-0
- 47' P. Marakvelidze
- 59' ▲ E. Parkinashvili ▼ D. Kutalia
- 68' ▲ B. Gogoberishvili ▼ F. Bambock
- 68' ▲ G. Gogolashvili ▼ L. Papava
- 68' ▲ G. Vekua ▼ M. Kometiani
- 81' J. Iobashvili · P. Gabitashvili 1-0
- 84' ▲ D. Gogotishvili ▼
- 84' ▲ V. Olkhovi ▼ F. Ekongolo
- 84' ▲ L. Tolordava ▼ T. Dzebniauri
- 90'+8 I. Kamladze
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Tandilashvili
- 20T. Gognadze
- 39L. Odishvili
- 5P. Gabitashvili
- 12D. Tsnobiladze
- 4P. Marakvelidze
- 8A. Devdariani
- 28D. Kutalia ▼ 59'
- 10V. Arveladze ▼ 45'
- 9J. Iobashvili
- 7N. Tsetskhladze
Dự bị 7
- 24D. Iobashvili
- 6E. Kpozo
- 11T. Zhividze ▲ 45'
- 22D. Gogotishvili ▲ 84'
- 27B. Nuhu
- 29E. Parkinashvili ▲ 59'
- 18S. Pavisic
- 1L. Kutaladze
- 5G. Gabadze
- 3I. Kamladze
- 18F. Bambock ▼ 68'
- 13N. Galakhvaridze
- 8T. Tsetskhladze
- 21T. Dzebniauri ▼ 84'
- 11V. Bedoshvili
- 40M. Kometiani ▼ 68'
- 19F. Ekongolo ▼ 84'
- 10L. Papava ▼ 68'
Dự bị 9
- 28L. Gurgenidze
- 7B. Gogoberishvili ▲ 68'
- 9G. Gogolashvili ▲ 68'
- 12V. Olkhovi ▲ 84'
- 15T. Kapanadze
- 17G. Vekua ▲ 68'
- 23L. Tolordava ▲ 84'
- 26I. Gulisashvili
- 27T. Aleksidze
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
38Ghi được45
62Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai31