Telavi vs Gareji
Tỷ số chung cuộc: Telavi 0-0 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 4, Gareji thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 20
- Phong độ
- DDWLL Telavi
- DLWWD Gareji
- 21' G. Nikabadze
- HT0-0
- 46' ▲ D. Skhirtladze ▼ T. Zhividze
- 63' ▲ A. Ananidze ▼ K. Asamoah
- 63' ▲ J. Iobashvili ▼ G. Kharebashvili
- 64' ▲ I. Tchikaidze ▼ B. Gugberidze
- 70' M. Mushkudiani
- 72' ▲ N. Galakhvaridze ▼ D. Gogotishvili
- 72' ▲ D. Aidarashvili ▼ M. Mushkudiani
- 79' ▲ E. Parkinashvili ▼ G. Nikabadze
- 83' ▲ L. Tolordava ▼ G. Tsetskhladze
- 83' ▲ M. Kometiani ▼ L. Kalandadze
- FT0-0
Đội hình
- 1O. Shevchenko
- 22D. Gogotishvili ▼ 72'
- 6L. Salukvadze
- 23A. Datuashvili
- 5P. Gabitashvili
- 4P. Marakvelidze
- 11T. Zhividze ▼ 46'
- 27D. Brazhko
- 21K. Asamoah ▼ 63'
- 33G. Kharebashvili ▼ 63'
- 10G. Nikabadze ▼ 79'
Dự bị 7
- 12G. Chikashua
- 3A. Ananidze ▲ 63'
- 9J. Iobashvili ▲ 63'
- 13N. Galakhvaridze ▲ 72'
- 16D. Skhirtladze ▲ 46'
- 19D. Kutalia
- 29E. Parkinashvili ▲ 79'
- 12G. Bediashvili
- 30D. Zurabiani
- 26Z. Eradze
- 24G. Samadashvili
- 23I. Gulisashvili
- 8G. Tsetskhladze ▼ 83'
- 5G. Nikolaishvili
- 17L. Kalandadze ▼ 83'
- 10T. Babunadze
- 21M. Mushkudiani ▼ 72'
- 29B. Gugberidze ▼ 64'
Dự bị 9
- 39S. Chilachava
- 4L. Tolordava ▲ 83'
- 7M. Kometiani ▲ 83'
- 11D. Aidarashvili ▲ 72'
- 14I. Tchikaidze ▲ 64'
- 15T. Kapanadze
- 22N. Grigalashvili
- 25N. Jikia
- 35G. Kikvadze
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 32 - 20 | +12 | 47 | |
| 2 | 24 | 25 - 21 | +4 | 40 | |
| 3 | 24 | 25 - 22 | +3 | 36 | |
| 4 | 24 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 5 | 24 | 32 - 29 | +3 | 32 | |
| 6 | 24 | 25 - 27 | -2 | 31 | |
| 7 | 24 | 37 - 38 | -1 | 31 | |
| 8 | 24 | 27 - 34 | -7 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 30 | -7 | 25 | |
| 10 | 24 | 31 - 31 | 0 | 23 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
7Trận đấu7
4Ghi được11
7Thủng lưới12
0.57Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai7