Samtredia vs Merani Martvili
Tỷ số chung cuộc: Samtredia 4-2 Merani Martvili tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 22 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 5, hòa 2, Merani Martvili thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
- Sân vận động
- Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
- Trọng tài
- K. Gagnidze
- Phong độ
- WWWWW Samtredia
- DLLLW Merani Martvili
- 31' S. Guruli 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Iashvili ▼ G. Datunaishvili
- 46' ▲ L. Kakubava ▼ Z. Khizanishvili
- 52' G. Gabedava 2-0
- 56' ▲ G. Tsurtsumia ▼ S. Lomia
- 56' ▲ M. Rukhaia ▼ P. Poniava
- 66' ▲ T. Grigalashvili ▼ G. Gabedava
- 66' ▲ N. Kiknavelidze ▼ D. Tsitskhvaia
- 71' 2-1 G. Pipia
- 75' 2-2 A. Tskaroziya
- 83' Leonardo 3-2
- 86' A. Iashvili11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- M. Mujrishvili
- Z. Khizanishvili ▼ 46'
- T. Shalikashvili
- T. Gorgiashvili
- G. Datunaishvili ▼ 46'
- G. Betchvaia
- S. Guruli
- D. Bolkvadze
- L. Bakuradze
- G. Gabedava ▼ 66'
- Leonardo
Dự bị 7
- A. Iashvili ▲ 46'
- L. Kakubava ▲ 46'
- T. Grigalashvili ▲ 66'
- I. Kerdzevadze
- T. Kapanadze
- K. Meshveliani
- L. Shilakadze
- G. Begashvili
- S. Orbeladze
- V. Lomashvili
- K. Meliava
- G. Gegia
- A. Tskaroziya
- P. Poniava ▼ 56'
- V. Kikava
- G. Pipia
- S. Lomia ▼ 56'
- D. Tsitskhvaia ▼ 66'
Dự bị 7
- G. Tsurtsumia ▲ 56'
- M. Rukhaia ▲ 56'
- N. Kiknavelidze ▲ 66'
- B. Tsikolia
- I. Tsitskhvaia
- T. Pailodze
- Z. Mamaladze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 21 | +29 | 64 | |
| 2 | 30 | 40 - 24 | +16 | 58 | |
| 3 | 30 | 56 - 28 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 47 - 37 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 39 - 36 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 39 - 33 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 38 - 43 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 29 - 33 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 45 | -21 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 46 | -14 | 32 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 40 | -13 | 26 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được29
31Thủng lưới33
1.33Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai14