Merani Martvili
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Samtredia

Merani Martvili vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 1-2 Samtredia tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 3, hòa 2, Samtredia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 24
Sân vận động
Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
Trọng tài
G. Avazashvili
Phong độ
DLLLW Merani Martvili
WWWWW Samtredia
  1. 32' N. Apakidze
  2. HT0-0
  3. 54' C. Tchamba Z. Ghirdaladze
  4. 54' L. Robakidze G. Iluridze
  5. 54' G. Jalaghonia B. Laghadze
  6. 54' L. Khmaladze
  7. 62' M. Tshwale V. Botchorishvili
  8. 62' T. Patsatsia I. Janjghava
  9. 67' L. Robakidze
  10. 70' D. Tsulaia P. Poniava
  11. 72' 0-1 M. Tshwale
  12. 74' L. Barabadze S. Ekvtimishvili
  13. 78' T. Sharvashidze D. Lomtadze
  14. 85' 0-2 V. Kilasonia11m
  15. 87' V. Kilasonia
  16. 90'+4 L. Khmaladze
  17. 90'+4 L. Khmaladze
  18. 90'+2 T. Patsatsia 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Merani Martvili HLV: V. Kilasonia
  1. 1G. Kulua
  2. 28N. Apakidze
  3. 24M. Gagoshidze
  4. 23K. Meliava
  5. 5G. Gegia
  6. 33L. Chaladze
  7. 7P. Poniava ▼ 70'
  8. 11L. Tsotsonava
  9. 22D. Lomtadze ▼ 78'
  10. 19I. Janjghava ▼ 62'
  11. 9C. Sylla

Dự bị 9

  1. 10T. Patsatsia ▲ 62'
  2. 20D. Tsulaia ▲ 70'
  3. 17T. Sharvashidze ▲ 78'
  4. 6L. Jghamaia
  5. 13D. Todua
  6. 14N. Tchumburidze
  7. 15M. Rukhaia
  8. 16G. Gegetchkori
  9. 29D. Asatiani
Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 14G. Koripadze
  3. 6B. Mirtskhulava
  4. 23V. Kilasonia
  5. 4V. Botchorishvili ▼ 62'
  6. 18L. Khmaladze
  7. 11D. Kirkitadze
  8. 40S. Ekvtimishvili ▼ 74'
  9. 33B. Laghadze ▼ 54'
  10. 10G. Iluridze ▼ 54'
  11. 9Z. Ghirdaladze ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 21G. Jalaghonia ▲ 54'
  2. 22L. Robakidze ▲ 54'
  3. 25C. Tchamba ▲ 54'
  4. 19M. Tshwale ▲ 62'
  5. 12L. Barabadze ▲ 74'
  6. 8S. Kvetenadze
  7. 30F. Silva

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
66Ghi được51
56Thủng lưới33
2Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu